Công ty Cổ phần Tập đoàn KSFinance (ksf)

74.70
0.10
(0.13%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
74.60
74.90
74.90
74.60
79,700
77.9K
42.9K
1.7x
1.0x
10% # 55%
1.3
22,350 Bi
300 Mi
84,264
113.4 - 65
102,438 Bi
23,366 Bi
438.4%
18.57%
954 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
74.60 500 74.80 300
74.50 100 74.90 300
73.90 400 75.00 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 200

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 236.50 (3.60) 32.2%
VHM 64.30 (0.30) 31.7%
VRE 25.00 (-0.30) 6.9%
BCM 41.65 (0.85) 6.9%
KDH 15.10 (0.20) 3.3%
NVL 10.60 (-0.10) 2.9%
KSF 74.70 (0.10) 2.3%
KBC 27.00 (-0.10) 2.2%
VPI 57.40 (1.60) 1.9%
PDR 12.15 (0.10) 1.7%
DXG 10.45 (-0.15) 1.6%
TCH 12.00 (0.00) 1.4%
HUT 12.50 (0.00) 1.3%
NLG 23.30 (0.15) 1.3%
SJS 54.30 (-0.10) 1.2%
DIG 10.15 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 74.90 0.30 4,000 4,000
09:15 74.80 0.20 1,600 5,600
09:23 74.80 0.20 9,500 15,100
09:31 74.90 0.30 6,500 21,600
09:46 74.60 0 100 21,700
09:47 74.90 0.30 1,300 23,000
09:48 74.90 0.30 8,400 31,400
09:59 74.90 0.30 100 31,500
10:17 74.80 0.20 2,900 34,400
10:18 74.80 0.20 300 34,700
10:43 74.80 0.20 4,500 39,200
11:15 74.90 0.30 8,200 47,400
13:10 74.90 0.30 200 47,600
13:11 74.90 0.30 1,600 49,200
13:12 74.90 0.30 3,200 52,400
13:13 74.90 0.30 4,300 56,700
13:20 74.80 0.20 10,000 66,700
13:43 74.90 0.30 1,900 68,600
13:44 74.90 0.30 4,800 73,400
14:10 74.80 0.20 6,100 79,500
14:19 74.80 0.20 100 79,600
14:45 74.70 0.10 100 79,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV15,364,9834,235,873241,585417,44020,259,8812,469,681554,6191,212,5921,241,4901,448,9821,916,314
Tổng lợi nhuận trước thuế9,177,3351,920,84563,31358,22011,219,715974,409259,161780,701590,973322,219286,575-13,619
Lợi nhuận sau thuế 7,255,7501,508,32240,97941,9238,846,973773,849204,157619,768415,496263,207221,187-13,708
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,861,3751,358,01236,66931,7618,287,816679,170138,888367,109367,720201,705221,187-13,708
Tổng tài sản119,581,02878,780,26532,805,37619,497,443119,581,02820,558,33718,245,78512,601,06310,278,66311,185,5334,928,2235,090,234
Tổng nợ99,781,77364,963,24526,633,80312,603,27799,781,77313,679,09310,966,6705,838,7024,033,1599,303,3912,221,4312,604,630
Vốn chủ sở hữu19,799,25513,817,0206,171,5746,894,16619,799,2556,879,2447,279,1156,762,3606,245,5041,882,1422,706,7912,485,604


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc