CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà (itc)

9.27
0.17
(1.87%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.10
9.02
9.28
9.02
62,800
29.0K
0.8K
10.5x
0.3x
2% # 3%
1.1
841 Bi
102 Mi
124,319
14.0 - 8.7
1,409 Bi
2,765 Bi
51.0%
66.25%
38 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.27 1,800 9.28 600
9.25 4,000 9.29 1,700
9.20 1,100 9.30 2,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 240

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 236.50 (3.60) 32.2%
VHM 64.30 (0.30) 31.7%
VRE 25.00 (-0.30) 6.9%
BCM 41.65 (0.85) 6.9%
KDH 15.10 (0.20) 3.3%
NVL 10.60 (-0.10) 2.9%
KSF 74.70 (0.10) 2.3%
KBC 27.00 (-0.10) 2.2%
VPI 57.40 (1.60) 1.9%
PDR 12.15 (0.10) 1.7%
DXG 10.45 (-0.15) 1.6%
TCH 12.00 (0.00) 1.4%
HUT 12.50 (0.00) 1.3%
NLG 23.30 (0.15) 1.3%
SJS 54.30 (-0.10) 1.2%
DIG 10.15 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 9.02 -0.08 200 200
09:22 9.02 -0.08 1,200 1,400
09:28 9.07 -0.03 100 1,500
09:34 9.04 -0.06 100 1,600
09:35 9.04 -0.06 200 1,800
09:58 9.08 -0.02 2,500 4,300
10:10 9.10 0 3,000 7,300
10:14 9.11 0.01 100 7,400
10:17 9.11 0.01 1,000 8,400
10:26 9.11 0.01 1,000 9,400
10:29 9.11 0.01 100 9,500
10:44 9.14 0.04 300 9,800
10:47 9.14 0.04 500 10,300
10:48 9.11 0.01 100 10,400
10:49 9.20 0.10 5,400 15,800
10:50 9.25 0.15 4,000 19,800
10:51 9.25 0.15 1,600 21,400
10:58 9.25 0.15 600 22,000
11:10 9.20 0.10 6,000 28,000
13:20 9.12 0.02 8,000 36,000
13:21 9.12 0.02 5,000 41,000
13:22 9.12 0.02 3,000 44,000
13:23 9.11 0.01 400 44,400
13:24 9.12 0.02 100 44,500
13:29 9.20 0.10 2,100 46,600
13:31 9.20 0.10 4,800 51,400
13:32 9.20 0.10 600 52,000
13:35 9.20 0.10 100 52,100
13:42 9.25 0.15 200 52,300
13:43 9.25 0.15 1,000 53,300
13:44 9.25 0.15 900 54,200
14:10 9.25 0.15 100 54,300
14:11 9.15 0.05 1,000 55,300
14:21 9.15 0.05 500 55,800
14:24 9.16 0.06 400 56,200
14:46 9.27 0.17 6,600 62,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV194,401194,932187,691160,550737,574572,806531,505816,645723,956925,848451,076621,621599,074278,553
Tổng lợi nhuận trước thuế19,00748,49813,99718,23899,74068,655124,773210,136176,187179,747117,89984,77283,54628,971
Lợi nhuận sau thuế 15,59137,4474,87511,39569,30832,55587,962155,599138,526136,165113,55582,42081,72129,431
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,28528,5106,34311,24453,38332,91678,013151,585136,068141,458116,72281,71879,16428,687
Tổng tài sản4,223,0894,230,2044,224,9253,957,4254,223,0893,988,4364,150,1844,175,1774,259,7744,412,1924,126,3603,503,8193,522,3773,312,883
Tổng nợ1,478,1211,480,3111,512,4781,623,3411,478,1211,665,7481,845,2101,952,8592,188,2922,468,8132,315,6841,912,1591,943,6991,789,511
Vốn chủ sở hữu2,744,9682,749,8932,712,4472,334,0842,744,9682,322,6882,304,9742,222,3182,071,4811,943,3791,810,6761,591,6601,578,6781,523,371


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc