CTCP In Tổng hợp Bình Dương (ibd)

4.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.90
4.90
4.90
4.90
0
12.4K
1.9K
2.6x
0.4x
14% # 15%
0.8
44 Bi
9 Mi
2
9.4 - 4.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.90 100 ATC 0
4.80 100 0.00 0
3.10 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV81,91084,34895,55884,62583,168119,455108,90835,502102,858
Tổng lợi nhuận trước thuế21,00912,7844,79911,8279,5079,7965,9063,4959,321
Lợi nhuận sau thuế 16,77110,1863,81210,1808,1767,8374,7252,7969,321
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,77110,1863,81210,1808,1767,8374,7252,7969,321
Tổng tài sản120,023109,215102,630106,134120,023109,215102,630106,134103,375109,68591,18398,959
Tổng nợ8,4218,0366,9985,4968,4218,0366,9985,4964,73211,99119,13726,912
Vốn chủ sở hữu111,602101,17995,632100,638111,602101,17995,632100,63898,64397,69472,04772,047


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc