CTCP In Tổng hợp Bình Dương (ibd)

11.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.50
11.50
11.50
11.50
0
11.2K
1.1K
10.2x
1.0x
9% # 10%
0.2
104 Bi
9 Mi
20
11.8 - 8.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.50 2,000 11.50 1,300
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 120.00 (1.20) 26.2%
VGI 82.30 (5.50) 23.7%
MCH 217.00 (-4.40) 16.3%
BSR 19.40 (0.20) 6.0%
MVN 42.90 (-1.20) 5.2%
VEA 38.70 (1.00) 5.1%
FOX 92.10 (2.20) 4.5%
VEF 168.30 (-3.50) 2.8%
SSH 67.50 (0.20) 2.5%
PGV 19.05 (0.05) 2.1%
DNH 44.00 (-6.00) 2.1%
QNS 51.00 (1.90) 1.8%
VSF 34.70 (0.00) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 120 (0.12) 0% 8.40 (0.01) 0%
2020 118 (0.08) 0% 10.48 (0.01) 0%
2021 88 (0.08) 0% 9.02 (0.01) 0%
2022 90 (0) 0% 6.72 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV84,34895,55884,62583,168119,455108,90835,502102,858
Tổng lợi nhuận trước thuế12,7844,79911,8279,5079,7965,9063,4959,321
Lợi nhuận sau thuế 10,1863,81210,1808,1767,8374,7252,7969,321
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,1863,81210,1808,1767,8374,7252,7969,321
Tổng tài sản109,215102,630106,134103,375109,215102,630106,134103,375109,68591,18398,959
Tổng nợ8,0366,9985,4964,7328,0366,9985,4964,73211,99119,13726,912
Vốn chủ sở hữu101,17995,632100,63898,643101,17995,632100,63898,64397,69472,04772,047


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |