CTCP Harec Đầu tư và Thương mại (hrb)

23
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23
23
23
23
0
21.1K
3.5K
6.6x
1.1x
13% # 17%
0.6
146 Bi
6 Mi
46
39.4 - 19.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 23.00 800
0 26.40 200
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV47,30543,98342,47235,94340,11839,48040,420
Tổng lợi nhuận trước thuế28,70429,27829,87522,65327,20725,65124,427
Lợi nhuận sau thuế 22,27922,72223,33917,58623,29521,94819,406
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ22,27922,72223,33917,58623,29521,94819,406
Tổng tài sản168,317163,153164,189162,003168,317163,153164,189162,003161,331160,817160,225153,769152,656145,178
Tổng nợ34,77029,51629,95433,07934,77029,51629,95433,07928,18928,95931,92026,62426,18025,442
Vốn chủ sở hữu133,548133,638134,235128,924133,548133,638134,235128,924133,142131,858128,305127,145126,476119,736


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc