CTCP Harec Đầu tư và Thương mại (hrb)

61.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
61.60
61.60
61.60
61.60
0
21.1K
3.6K
17.2x
2.9x
14% # 17%
0
390 Bi
6 Mi
0
61.6 - 61.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 62.00 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 38.49 (0.04) 0% 18.81 (0.02) 0%
2019 38.47 (0.04) 0% 18.75 (0.02) 0%
2020 36.16 (0.04) 0% 13.88 (0.02) 0%
2021 36.80 (0.04) 0% 14 (0.02) 0%
2022 36.80 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 36.80 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV43,98342,47235,94340,11839,48040,420
Tổng lợi nhuận trước thuế29,27829,87522,65327,20725,65124,427
Lợi nhuận sau thuế 22,72223,33917,58623,29521,94819,406
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ22,72223,33917,58623,29521,94819,406
Tổng tài sản163,153164,189162,003161,331163,153164,189162,003161,331160,817160,225153,769152,656145,178142,905
Tổng nợ29,51629,95433,07928,18929,51629,95433,07928,18928,95931,92026,62426,18025,44226,422
Vốn chủ sở hữu133,638134,235128,924133,142133,638134,235128,924133,142131,858128,305127,145126,476119,736116,482

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620150 tỷ15 tỷ29 tỷ44 tỷ59 tỷ73 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620150 tỷ46 tỷ92 tỷ139 tỷ185 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |