CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản HUDLAND (hld)

12.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.20
12.20
12.40
12.20
21,400
13.5K / 13.5K
0.1K / 0.1K
100x / 99.3x
0.9x / 0.9x
0% # 1%
1.3
379 Bi
55 Mi / 32Mi
26,796
18.3 - 11.8
1,596 Bi
427 Bi
373.6%
21.12%
28 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.90 1,000 12.20 7,300
11.80 1,600 12.30 4,800
11.70 2,000 12.40 5,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 225.50 (-2.50) 32.2%
VHM 66.00 (0.30) 31.7%
VRE 23.15 (0.05) 6.9%
BCM 38.30 (-0.85) 6.9%
KDH 13.40 (0.15) 3.3%
NVL 10.95 (0.70) 2.9%
KSF 75.60 (0.20) 2.3%
KBC 25.50 (0.10) 2.2%
VPI 55.50 (-1.10) 1.9%
PDR 11.30 (0.20) 1.7%
DXG 9.75 (0.14) 1.6%
TCH 10.75 (0.25) 1.4%
HUT 12.40 (0.00) 1.3%
NLG 21.90 (-0.05) 1.3%
SJS 51.20 (-0.50) 1.2%
DIG 9.40 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12.20 0 100 100
09:16 12.40 0.20 2,600 2,700
09:50 12.30 0.10 500 3,200
13:35 12.20 0 600 3,800
13:39 12.40 0.20 5,000 8,800
14:16 12.20 0 100 8,900
14:17 12.20 0 100 9,000
14:25 12.20 0 1,000 10,000
14:26 12.30 0.10 1,500 11,500
14:45 12.20 0 9,900 21,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV109,687169,318239,77723,912277,02428,95913,53635,45080,925182,028420,135438,743382,845125,173
Tổng lợi nhuận trước thuế8,60117,83418,8343,96426,3424,5203,9576,50222,28786,27193,58391,75572,69057,241
Lợi nhuận sau thuế 6,88212,04712,5723,47518,9703,8203,3014,87915,22174,26275,86573,40457,79744,572
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,88212,04712,5723,47518,9703,8203,3014,87915,22174,26275,86573,40457,79744,572
Tổng tài sản2,641,5902,811,1172,707,8112,395,6712,707,8112,023,313592,539608,038574,181612,484729,299774,660833,276686,287
Tổng nợ1,988,6222,135,6312,029,3621,729,7942,029,3621,596,056167,700185,394128,154175,978271,492366,648336,000220,854
Vốn chủ sở hữu652,968675,486678,449665,877678,449427,257424,839422,644446,026436,507457,807408,011497,277465,433


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc