CTCP Đường sắt Hà Hải (hhr)

0.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.50
0
0
0
0
16.0K
3.5K
0.1x
0.0x
3% # 22%
7.4
1 Bi
1 Mi
0
0 - 0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV297,183243,848258,090192,300160,649179,086160,067150,574134,870132,392
Tổng lợi nhuận trước thuế6,3354,9885,1154,0394,6132,8922,0961,849642631
Lợi nhuận sau thuế 4,7813,9354,0283,4613,3042,0391,6541,442500492
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,7813,9354,0283,4613,3042,0391,6541,442500492
Tổng tài sản150,377122,376111,294103,991150,377122,376111,294103,99176,77373,34972,87673,208361,360245,828
Tổng nợ128,354101,99591,65185,474128,354101,99591,65185,47461,71758,66658,53959,12067,41950,074
Vốn chủ sở hữu22,02320,38119,64218,51722,02320,38119,64218,51715,05714,68214,33614,088293,941195,754


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc