CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền (har)

2.54
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.54
2.54
2.55
2.48
43,000
10.9K
0.1K
19.5x
0.2x
1% # 1%
1.3
257 Bi
101 Mi
198,867
4.7 - 2.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.53 800 2.54 9,300
2.50 26,000 2.55 11,000
2.49 2,000 2.56 1,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 236.50 (3.60) 32.2%
VHM 64.30 (0.30) 31.7%
VRE 25.00 (-0.30) 6.9%
BCM 41.65 (0.85) 6.9%
KDH 15.10 (0.20) 3.3%
NVL 10.60 (-0.10) 2.9%
KSF 74.70 (0.10) 2.3%
KBC 27.00 (-0.10) 2.2%
VPI 57.40 (1.60) 1.9%
PDR 12.15 (0.10) 1.7%
DXG 10.45 (-0.15) 1.6%
TCH 12.00 (0.00) 1.4%
HUT 12.50 (0.00) 1.3%
NLG 23.30 (0.15) 1.3%
SJS 54.30 (-0.10) 1.2%
DIG 10.15 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 2.54 0 2,600 2,600
09:20 2.55 0.01 100 2,700
09:30 2.51 -0.03 100 2,800
09:40 2.49 -0.05 2,000 4,800
09:45 2.50 -0.04 200 5,000
09:49 2.50 -0.04 1,000 6,000
09:52 2.50 -0.04 100 6,100
10:10 2.50 -0.04 700 6,800
10:40 2.50 -0.04 3,000 9,800
10:41 2.52 -0.02 3,000 12,800
11:15 2.50 -0.04 1,000 13,800
13:10 2.48 -0.06 14,800 28,600
13:17 2.50 -0.04 1,000 29,600
13:18 2.49 -0.05 600 30,200
13:19 2.50 -0.04 4,400 34,600
13:26 2.50 -0.04 400 35,000
13:44 2.52 -0.02 100 35,100
14:20 2.52 -0.02 800 35,900
14:21 2.51 -0.03 200 36,100
14:23 2.53 -0.01 800 36,900
14:29 2.53 -0.01 500 37,400
14:46 2.54 0 5,600 43,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,8314,0074,3094,38816,53517,81518,272144,96142,697159,409163,236186,84356,93679,438
Tổng lợi nhuận trước thuế1,9156,2942,8007,17518,1849,85735,939-43,79236,3852,8679,94415,16736,19322,306
Lợi nhuận sau thuế 1,4055,7692,8007,17517,1509,85735,939-43,79235,5761,9846,68611,31528,74517,751
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,4055,7692,8007,17517,1509,85735,939-43,79235,5731,9856,68411,38123,23517,751
Tổng tài sản1,096,7631,095,9021,089,8151,086,7961,096,7631,079,9491,071,5891,120,6331,253,9351,260,5441,136,7671,180,1271,359,2531,207,246
Tổng nợ3,0763,6193,3013,0833,0763,4114,71589,335184,299225,76587,297130,061293,392192,977
Vốn chủ sở hữu1,093,6881,092,2831,086,5141,083,7131,093,6881,076,5381,066,8741,031,2981,069,6361,034,7801,049,4701,050,0661,065,8611,014,268


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc