CTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh (fdc)

24
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24
24
24
24
0
17.5K
5.3K
4.3x
1.3x
19% # 30%
0.8
875 Bi
39 Mi
4,230
25.1 - 14.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 23.50 2,100
0 24.10 100
0.00 0 24.60 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 236.50 (3.60) 32.2%
VHM 64.30 (0.30) 31.7%
VRE 25.00 (-0.30) 6.9%
BCM 41.65 (0.85) 6.9%
KDH 15.10 (0.20) 3.3%
NVL 10.60 (-0.10) 2.9%
KSF 74.70 (0.10) 2.3%
KBC 27.00 (-0.10) 2.2%
VPI 57.40 (1.60) 1.9%
PDR 12.15 (0.10) 1.7%
DXG 10.45 (-0.15) 1.6%
TCH 12.00 (0.00) 1.4%
HUT 12.50 (0.00) 1.3%
NLG 23.30 (0.15) 1.3%
SJS 54.30 (-0.10) 1.2%
DIG 10.15 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV17,86417,97618,87218,58373,29528,93818,77117,217185,895190,188445,776398,118337,300295,608
Tổng lợi nhuận trước thuế188,4699,41111,27010,968220,1185,062740-197,60018,725-24,45168,380-33,84516,728-21,883
Lợi nhuận sau thuế 182,5709,41111,27010,968214,2195,062725-197,5969,449-25,95365,756-35,52715,580-23,372
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ182,5709,41111,27010,968214,2195,062725-197,5969,777-25,95965,789-35,32415,603-23,230
Tổng tài sản1,067,503884,444891,652887,3501,067,503821,000669,322613,556804,713984,867951,847944,376916,486870,408
Tổng nợ402,541402,052418,671425,638402,541370,257223,642168,600162,161399,903340,840389,076337,462306,962
Vốn chủ sở hữu664,961482,392472,981461,711664,961450,743445,681444,956642,552584,964611,008555,300579,025563,445


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc