CTCP Dịch vụ Xuất bản Giáo dục Hà Nội (eph)

13.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.80
13.80
13.80
13.80
0
17.0K
4.4K
3.4x
0.9x
17% # 26%
1.0
37 Bi
3 Mi
1,539
16.3 - 9.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.80 1,000 14.90 100
13.60 1,000 15.00 100
13.50 1,000 15.80 3,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV103,628109,725105,32087,88576,12869,29369,83771,75664,98259,938
Tổng lợi nhuận trước thuế9,01913,96812,3366,6805,8415,2295,1684,6093,8124,184
Lợi nhuận sau thuế 6,71111,0388,3985,1525,0054,1513,9833,6792,9503,207
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,71111,0388,3985,1525,0054,1513,9833,6792,9503,207
Tổng tài sản63,55864,64664,71870,61363,55864,64664,71870,61366,58670,29371,10068,01364,34153,869
Tổng nợ22,60022,09627,32836,62622,60022,09627,32836,62632,99637,76638,94036,49133,11532,023
Vốn chủ sở hữu40,95842,54937,39033,98640,95842,54937,39033,98633,59032,52732,16031,52231,22521,846


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc