CTCP Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng Tháp (dws)

12
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12
12.10
12.10
12
1,100
14.9K
2.4K
5.5x
0.9x
6% # 16%
0.7
337 Bi
26 Mi
169
18.6 - 11.9
719 Bi
386 Bi
186.3%
34.93%
72 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.00 1,100 13.70 100
10.50 3,000 13.80 3,800
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:11 12.10 0.10 100 100
14:30 12 0 1,000 1,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV139,974116,963124,45394,781476,172488,991453,194417,485382,077358,925320,741286,948262,496
Tổng lợi nhuận trước thuế18,87813,82719,8045,25757,76555,41448,85441,63437,08430,41727,48641,81618,435
Lợi nhuận sau thuế 16,74112,33917,5074,65351,23949,43543,11536,43532,00726,71124,53939,38716,130
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,74112,33917,5074,65351,23949,43543,11536,43532,00726,71124,53939,38716,130
Tổng tài sản1,074,4221,075,6931,037,7521,028,1151,074,4221,065,0461,071,9341,071,7541,047,9841,030,9981,003,5531,025,600883,826
Tổng nợ688,089706,101680,499653,763688,089695,347721,491738,920729,159725,514707,592722,229515,723
Vốn chủ sở hữu386,333369,592357,253374,351386,333369,699350,444332,833318,824305,485295,961303,371368,103


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc