CTCP Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng Tháp (dws)

12.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.60
12.60
12.60
12.60
0
14.3K
1.9K
10.7x
1.4x
5% # 13%
1.1
529 Bi
26 Mi
463
21.2 - 10.8
697 Bi
370 Bi
188.5%
34.66%
44 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.00 500 14.00 400
12.60 500 14.30 2,000
12.50 300 14.40 1,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV139,974116,963124,45394,781476,172488,991453,194417,485382,077358,925320,741286,948262,496
Tổng lợi nhuận trước thuế18,87813,82719,8045,25757,76555,41448,85441,63437,08430,41727,48641,81618,435
Lợi nhuận sau thuế 16,74112,33917,5074,65351,23949,43543,11536,43532,00726,71124,53939,38716,130
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,74112,33917,5074,65351,23949,43543,11536,43532,00726,71124,53939,38716,130
Tổng tài sản1,074,4221,075,6931,037,7521,028,1151,074,4221,065,0461,071,9341,071,7541,047,9841,030,9981,003,5531,025,600883,826
Tổng nợ688,089706,101680,499653,763688,089695,347721,491738,920729,159725,514707,592722,229515,723
Vốn chủ sở hữu386,333369,592357,253374,351386,333369,699350,444332,833318,824305,485295,961303,371368,103


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc