CTCP Đệ Tam (dta)

3.65
0.23
(6.73%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.42
3.44
3.65
3.42
22,900
10.8K
0.4K
9.4x
0.3x
1% # 3%
1.3
66 Bi
20 Mi
12,665
4.4 - 3.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.65 2,800 ATO 0
3.64 3,800 0.00 0
3.60 2,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 236.50 (3.60) 32.2%
VHM 64.30 (0.30) 31.7%
VRE 25.00 (-0.30) 6.9%
BCM 41.65 (0.85) 6.9%
KDH 15.10 (0.20) 3.3%
NVL 10.60 (-0.10) 2.9%
KSF 74.70 (0.10) 2.3%
KBC 27.00 (-0.10) 2.2%
VPI 57.40 (1.60) 1.9%
PDR 12.15 (0.10) 1.7%
DXG 10.45 (-0.15) 1.6%
TCH 12.00 (0.00) 1.4%
HUT 12.50 (0.00) 1.3%
NLG 23.30 (0.15) 1.3%
SJS 54.30 (-0.10) 1.2%
DIG 10.15 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 3.44 0.02 100 100
09:23 3.44 0.02 100 200
09:51 3.42 0 1,000 1,200
09:54 3.43 0.01 100 1,300
10:17 3.43 0.01 100 1,400
13:29 3.42 0 100 1,500
13:48 3.42 0 100 1,600
13:49 3.42 0 100 1,700
14:10 3.44 0.02 2,300 4,000
14:12 3.45 0.03 4,200 8,200
14:15 3.49 0.07 400 8,600
14:16 3.50 0.08 5,000 13,600
14:18 3.54 0.12 500 14,100
14:24 3.60 0.18 3,500 17,600
14:27 3.60 0.18 600 18,200
14:28 3.65 0.23 500 18,700
14:29 3.65 0.23 500 19,200
14:30 3.64 0.22 200 19,400
14:46 3.65 0.23 3,500 22,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7,32631,14746,00830,043114,523142,969100,008131,159108,83947,44554,22036,27826,03027,827
Tổng lợi nhuận trước thuế8061,1107314453,0913,6843,03410,17712,341-3,8137,8895,1584,073196
Lợi nhuận sau thuế 826888303882,1051,4981,3338,0659,968-3,8136,2874,1183,746196
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ826888303882,1051,4981,3338,0659,968-3,8136,2874,1183,746196
Tổng tài sản632,949598,966603,444631,035632,949634,368708,895749,012668,843535,022463,893394,914317,754289,391
Tổng nợ426,803393,374398,740426,596426,803430,017506,008547,257474,904351,050275,951213,156162,114137,497
Vốn chủ sở hữu206,146205,592204,704204,439206,146204,351202,886201,755193,940183,971187,942181,758155,640151,894


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc