CTCP Quản lý Đường sông Số 3 (ds3)

4.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.30
4.30
4.30
4.30
0
9.4K
0.4K
11.7x
0.5x
3% # 4%
1.3
51 Bi
11 Mi
2,846
6.8 - 4.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.10 500 4.50 1,000
4.00 100 4.70 2,000
3.90 5,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.05 (0.00) 35.7%
VJC 129.70 (1.10) 23.2%
GMD 57.10 (-0.40) 10.6%
PHP 46.90 (-0.30) 5.6%
HAH 51.30 (0.40) 3.7%
PVT 23.70 (0.10) 3.7%
TMS 31.90 (0.05) 3.4%
VSC 15.10 (0.55) 3.2%
SCS 40.55 (-0.35) 2.8%
PDN 84.00 (0.80) 2.2%
STG 30.75 (-1.75) 1.7%
DVP 74.70 (-0.30) 1.5%
CDN 26.80 (0.80) 1.5%
NCT 83.10 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV15,61211,67832,0558,47967,82551,24331,9573,72742,56354,18549,57047,02259,22434,744
Tổng lợi nhuận trước thuế7363,2365,0556359,6638,8272,829-36,3359,1757,81710,0367,88912,7028,183
Lợi nhuận sau thuế 7363,2365,0556359,6638,8272,829-36,3357,7036,6067,9796,18310,1426,541
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7363,2365,0556359,6638,8272,829-36,3357,7036,6067,9796,18310,1426,541
Tổng tài sản159,173160,295161,045152,193159,173156,373136,361105,661154,296165,020143,639133,038136,584127,303
Tổng nợ57,97759,83663,82160,02557,97764,84053,65525,78437,73449,42928,05317,43519,03413,402
Vốn chủ sở hữu101,196100,46097,22392,168101,19691,53382,70679,877116,563115,591115,587115,603117,549113,901


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc