CTCP DRH Holdings (drh)

1.07
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.07
1.07
1.07
1.07
0
10.3K
0.2K
4.9x
0.1x
1% # 2%
2.1
133 Bi
124 Mi
486,360
3.3 - 1.4
3,168 Bi
1,285 Bi
246.6%
28.85%
3 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 236.50 (3.60) 32.2%
VHM 64.30 (0.30) 31.7%
VRE 25.00 (-0.30) 6.9%
BCM 41.65 (0.85) 6.9%
KDH 15.10 (0.20) 3.3%
NVL 10.60 (-0.10) 2.9%
KSF 74.70 (0.10) 2.3%
KBC 27.00 (-0.10) 2.2%
VPI 57.40 (1.60) 1.9%
PDR 12.15 (0.10) 1.7%
DXG 10.45 (-0.15) 1.6%
TCH 12.00 (0.00) 1.4%
HUT 12.50 (0.00) 1.3%
NLG 23.30 (0.15) 1.3%
SJS 54.30 (-0.10) 1.2%
DIG 10.15 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,9541,1519019115,9173,5718,79860,23874,96077,912369,160162,654129,634106,388
Tổng lợi nhuận trước thuế111,240-24,752-22,459-25,00839,021-192,707-89,77514,74419,42346,05764,77570,09378,34681,086
Lợi nhuận sau thuế 92,637-25,485-24,656-25,73116,765-203,366-93,98069113,24350,93354,69166,27569,04668,991
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ91,484-25,476-24,639-25,72415,645-203,163-94,0266613,25050,96154,69465,75068,56368,991
Tổng tài sản4,287,7314,162,8653,994,4573,947,5424,287,7313,900,9093,938,3833,847,5032,724,5522,501,2602,342,1462,191,7931,082,565832,805
Tổng nợ2,964,2422,932,0142,738,1212,666,5492,964,2422,594,1852,418,6612,232,2651,865,9731,649,8051,531,7091,419,120394,440210,801
Vốn chủ sở hữu1,323,4891,230,8521,256,3371,280,9931,323,4891,306,7241,519,7221,615,238858,579851,455810,437772,674688,125622,004


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc