CTCP Cao su Đà Nẵng (drc)

9.53
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.53
9.49
9.59
9.45
108,600
12.4K
0.8K
11.9x
0.8x
4% # 7%
0.8
1,521 Bi
154 Mi
274,810
15.5 - 9.7
1,704 Bi
1,907 Bi
89.4%
52.81%
114 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.53 100 9.54 2,100
9.52 500 9.55 6,100
9.51 1,100 9.56 5,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Sản phẩm cao su
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 5.80 (-0.10) 22.7%
PHR 32.55 (0.00) 20.1%
DPR 37.95 (-0.40) 10.4%
RTB 25.00 (0.00) 8.3%
BRR 18.30 (2.10) 8.2%
DRC 9.53 (0.00) 7.8%
TRC 23.05 (0.20) 6.5%
CSM 12.05 (0.05) 4.2%
HRC 34.00 (-2.50) 3.6%
DRI 15.40 (0.20) 2.8%
SRC 35.95 (0.00) 2.3%
TNC 29.30 (0.00) 1.8%
VRG 13.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 9.49 -0.04 3,800 3,800
09:18 9.59 0.06 300 4,100
09:21 9.59 0.06 100 4,200
09:32 9.58 0.05 100 4,300
09:36 9.57 0.04 200 4,500
10:10 9.55 0.02 300 4,800
10:11 9.55 0.02 200 5,000
10:12 9.55 0.02 1,800 6,800
10:14 9.55 0.02 1,100 7,900
10:18 9.55 0.02 500 8,400
10:19 9.56 0.03 500 8,900
10:20 9.56 0.03 200 9,100
10:26 9.56 0.03 500 9,600
10:30 9.56 0.03 1,000 10,600
10:45 9.56 0.03 500 11,100
10:47 9.56 0.03 1,500 12,600
10:58 9.54 0.01 100 12,700
11:10 9.53 0 700 13,400
11:18 9.55 0.02 100 13,500
11:24 9.54 0.01 200 13,700
11:25 9.54 0.01 800 14,500
11:28 9.54 0.01 100 14,600
11:29 9.53 0 100 14,700
11:30 9.53 0 400 15,100
13:10 9.52 -0.01 58,400 73,500
13:13 9.52 -0.01 600 74,100
13:17 9.52 -0.01 400 74,500
13:19 9.52 -0.01 400 74,900
13:21 9.52 -0.01 1,100 76,000
13:23 9.52 -0.01 100 76,100
13:28 9.53 0 100 76,200
13:30 9.53 0 100 76,300
13:32 9.53 0 1,500 77,800
13:33 9.53 0 900 78,700
13:34 9.54 0.01 800 79,500
13:39 9.54 0.01 1,000 80,500
13:41 9.54 0.01 400 80,900
13:44 9.53 0 200 81,100
13:47 9.53 0 400 81,500
13:49 9.53 0 500 82,000
13:51 9.50 -0.03 12,400 94,400
13:53 9.50 -0.03 2,600 97,000
13:54 9.52 -0.01 100 97,100
13:57 9.50 -0.03 5,000 102,100
13:59 9.50 -0.03 500 102,600
14:10 9.53 0 500 103,100
14:15 9.53 0 1,000 104,100
14:17 9.53 0 100 104,200
14:24 9.53 0 1,100 105,300
14:30 9.52 -0.01 200 105,500
14:46 9.53 0 3,100 108,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,249,5111,269,7771,433,1431,221,8645,174,2944,852,4244,657,6435,139,1674,635,5253,818,7654,036,9603,749,1443,831,0103,537,614
Tổng lợi nhuận trước thuế52,19450,20137,25610,888150,540289,023307,067386,461364,122320,528313,154177,456207,723494,054
Lợi nhuận sau thuế 39,54340,11932,0679,472121,202231,619246,334307,185290,828256,317250,526140,949166,032395,197
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ39,54340,11932,0679,472121,202231,619246,334307,185290,828256,317250,526140,949166,032395,197
Tổng tài sản4,168,0854,136,7294,359,9694,167,8344,168,0854,200,0783,384,3373,417,7993,135,9432,430,7102,708,2812,832,6512,794,3072,815,423
Tổng nợ2,226,3622,234,5252,497,8602,242,9292,226,3622,284,6221,532,9591,508,0361,362,013743,4171,076,1901,307,4981,267,5181,233,323
Vốn chủ sở hữu1,941,7231,902,2041,862,1091,924,9041,941,7231,915,4561,851,3781,909,7631,773,9301,687,2931,632,0911,525,1521,526,7891,582,100


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc