CTCP Vật tư Nông Nghiệp Đồng Nai (doc)

6.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.80
6.80
6.80
6.80
0
10.5K
0.4K
17.4x
0.6x
3% # 4%
0.5
68 Bi
10 Mi
42
9.4 - 6.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.10 100 9.50 200
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV219,955236,329369,870336,508326,027351,261
Tổng lợi nhuận trước thuế4,9525,92122,34418,4272,9711,628
Lợi nhuận sau thuế 3,9394,71717,82114,7282,3611,288
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,9394,71717,82114,7282,3611,288
Tổng tài sản120,013121,418129,465126,403120,013121,418129,465126,403119,922107,844123,383119,854122,719113,139
Tổng nợ14,75514,98715,41111,10314,75514,98715,41111,10316,0005,97917,97212,74912,2643,081
Vốn chủ sở hữu105,258106,430114,054115,300105,258106,430114,054115,300103,921101,865105,411107,105110,455110,058


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc