CTCP Vật tư Nông Nghiệp Đồng Nai (doc)

6.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.80
6.80
6.80
6.80
0
10.6K
0.5K
21.3x
0.9x
4% # 4%
0.2
100 Bi
10 Mi
7,392
11.1 - 8.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.80 100 9.50 200
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.33) 0% 4.99 (0.01) 0%
2018 322,334.02 (0.33) 0% 5,000 (0.00) 0%
2019 0 (0.35) 0% 4.54 (0.00) 0%
2020 320.01 (0.33) 0% 0 (0.00) 0%
2021 240.88 (0.34) 0% 3.12 (0.01) 0%
2022 277.49 (0) 0% 4.80 (0) 0%
2023 190.70 (0) 0% 4 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV219,955236,329369,870336,508326,027351,261
Tổng lợi nhuận trước thuế4,9525,92122,34418,4272,9711,628
Lợi nhuận sau thuế 3,9394,71717,82114,7282,3611,288
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,9394,71717,82114,7282,3611,288
Tổng tài sản120,013121,418129,465126,403120,013121,418129,465126,403119,922107,844123,383119,854122,719113,139
Tổng nợ14,75514,98715,41111,10314,75514,98715,41111,10316,0005,97917,97212,74912,2643,081
Vốn chủ sở hữu105,258106,430114,054115,300105,258106,430114,054115,300103,921101,865105,411107,105110,455110,058


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |