CTCP Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai (dnd)

7.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.20
7.20
7.20
7.20
0
15.8K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
2.1
72 Bi
9 Mi
307
12.9 - 6.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.20 400 7.00 500
0 7.10 600
0.00 0 7.20 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,39715,1937,0266,09734,71394,510118,791138,491160,576187,657262,457258,907237,615218,444
Tổng lợi nhuận trước thuế-5,594-8,972-11,403-501-26,470-7,0725,842-24,19810,45514,87515,78930,9429,7666,404
Lợi nhuận sau thuế -5,594-8,972-11,403-501-26,470-7,0725,842-24,1989,02012,75212,67224,9607,8965,293
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,594-8,972-11,403-501-26,470-7,0725,842-24,1989,02012,75212,67224,9607,8965,293
Tổng tài sản186,186186,722205,793206,807186,186202,786185,416191,698187,035195,193205,138196,732183,102183,168
Tổng nợ48,34443,28653,38542,99648,34438,47486,41298,53663,64569,12780,12571,13673,03075,678
Vốn chủ sở hữu137,842143,436152,408163,811137,842164,31299,00493,162123,390126,066125,013125,595110,072107,490


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc