CTCP Đầu tư và Thương mại DIC (dic)

0.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.70
0
0
0
0
0K
0.1K
11.7x
0x
0% # 0%
0.8
19 Bi
27 Mi
31,595
1.2 - 0.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
#SMALL CAPITAL - ^SMALLCAP     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SBT 20.95 (-0.25) 40.1%
IJC 7.36 (-0.10) 13.0%
TCM 15.60 (0.05) 8.7%
AAA 7.24 (-0.07) 7.9%
TNG 19.00 (-0.20) 6.3%
PGS 81.00 (2.50) 4.8%
VGS 18.60 (-0.30) 3.9%
TDC 6.73 (0.01) 3.2%
SHN 7.50 (-0.40) 2.3%
IDJ 3.10 (0.00) 2.1%
PVC 11.80 (-0.10) 2.1%
NVT 7.10 (-0.45) 2.1%
SRC 35.95 (0.00) 2.1%
VNF 12.80 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV11,1505,0575,8834,76926,85992,2481,083,38117,2761,400,1111,086,9281,842,4271,281,0962,314,9101,880,767
Tổng lợi nhuận trước thuế-9635139951,0581,604-7,873223-107,152-42,455-121,386-68,0524,45912,95618,303
Lợi nhuận sau thuế -9635139951,0581,604-7,873223-107,152-42,455-121,386-66,1772,1309,11112,603
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9635131,1641,0581,772-7,550587-106,490-41,832-120,717-64,4564,01211,47211,896
Tổng tài sản1,070,5911,069,6821,118,1971,077,9931,070,5911,127,4531,228,9851,126,9701,174,1551,469,7961,464,3851,446,0591,669,9771,235,090
Tổng nợ1,134,0171,132,1471,179,8621,142,1531,134,0171,191,1711,284,8301,183,0371,123,0711,376,2561,248,9191,162,2051,377,324941,714
Vốn chủ sở hữu-63,427-62,464-61,664-64,160-63,427-63,718-55,845-56,06851,08593,540215,466283,853292,653293,376


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc