CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam (idj)

3
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3
3
3.10
2.90
213,900
11.0K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.5
503 Bi
173 Mi
617,916
6.4 - 2.8
1,314 Bi
1,900 Bi
69.2%
59.11%
10 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.50 (-0.80) 28.9%
VCG 15.30 (-0.45) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 93.60 (-2.40) 9.5%
CTD 64.70 (-3.30) 7.3%
PC1 18.85 (-0.45) 6.7%
CII 13.45 (-0.30) 6.2%
SCG 64.90 (-0.10) 5.0%
HHV 9.46 (-0.19) 4.6%
DPG 30.20 (-0.75) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (0.00) 1.9%
LCG 6.61 (-0.08) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.90 -0.20 200 200
09:18 3 -0.10 2,000 2,200
09:21 3 -0.10 1,000 3,200
09:34 2.90 -0.20 1,200 4,400
09:44 3 -0.10 10,000 14,400
09:59 3 -0.10 21,000 35,400
10:10 3 -0.10 57,000 92,400
10:17 3 -0.10 7,000 99,400
10:19 3 -0.10 8,000 107,400
10:20 3 -0.10 1,000 108,400
10:24 3 -0.10 10,000 118,400
10:35 3 -0.10 6,000 124,400
10:41 3.10 0 100 124,500
10:42 3 -0.10 1,000 125,500
10:55 3 -0.10 50,000 175,500
11:10 3 -0.10 800 176,300
13:10 3 -0.10 1,300 177,600
13:33 3 -0.10 5,000 182,600
13:34 3 -0.10 4,000 186,600
13:39 3 -0.10 2,000 188,600
13:40 3 -0.10 2,000 190,600
13:46 3 -0.10 4,000 194,600
13:47 3 -0.10 1,000 195,600
13:50 2.90 -0.20 200 195,800
13:51 3 -0.10 100 195,900
13:55 3 -0.10 10,000 205,900
14:10 3 -0.10 1,000 206,900
14:18 3 -0.10 100 207,000
14:24 3 -0.10 4,700 211,700
14:45 3 -0.10 2,200 213,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV237,873150,547565,202105,0181,058,640717,532862,044816,873893,403410,721378,185245,133301,81625,568
Tổng lợi nhuận trước thuế-134,4707,4037,26715,623-104,176120,879141,471180,889253,91099,48636,58256,6103,017-6,330
Lợi nhuận sau thuế -128,1555,8685,63012,470-104,18795,594109,409147,513202,88678,75929,08351,6933,017-6,330
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-128,1435,8605,62212,464-104,19695,605109,395147,495202,80778,75929,15551,6933,017-6,329
Tổng tài sản3,330,3053,513,8063,627,8204,161,8263,330,3054,210,4424,684,0444,729,2143,455,6292,455,3351,389,695437,219321,328276,851
Tổng nợ1,337,2271,392,5731,512,4552,052,0911,337,2272,113,1772,630,3262,784,9052,467,4762,052,2471,036,140115,37851,1089,474
Vốn chủ sở hữu1,993,0782,121,2332,115,3652,109,7351,993,0782,097,2652,053,7181,944,309988,154403,088353,555321,840270,220267,376


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc