CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam (idj)

4.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.60
4.60
4.70
4.50
321,100
12.4K
0.5K
7.7x
0.3x
2% # 4%
2.1
711 Bi
173 Mi
1,273,879
8.2 - 3.6
2,102 Bi
2,145 Bi
98.0%
50.50%
108 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.50 182,800 4.60 21,100
4.40 37,800 4.70 144,500
4.30 15,200 4.80 350,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 62.40 (0.60) 28.9%
VCG 19.80 (-1.45) 11.3%
LGC 59.90 (0.00) 9.9%
THD 30.20 (0.10) 9.5%
CTD 77.30 (0.40) 7.3%
PC1 22.85 (0.25) 6.7%
CII 17.25 (-0.70) 6.2%
SCG 64.90 (-0.20) 5.0%
HHV 12.10 (-0.20) 4.6%
DPG 44.20 (-0.20) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.80 (-0.05) 2.0%
HBC 6.20 (0.00) 1.9%
LCG 10.05 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.60 0 5,000 5,000
09:14 4.60 0 1,000 6,000
09:19 4.60 0 20,000 26,000
09:22 4.60 0 100 26,100
09:32 4.70 0.10 100 26,200
09:41 4.60 0 4,000 30,200
09:43 4.60 0 10,000 40,200
09:49 4.70 0.10 500 40,700
09:50 4.60 0 10,000 50,700
10:10 4.60 0 63,500 114,200
10:18 4.60 0 200 114,400
10:21 4.60 0 9,300 123,700
10:23 4.60 0 900 124,600
10:25 4.60 0 1,500 126,100
10:26 4.60 0 200 126,300
10:50 4.60 0 6,000 132,300
10:56 4.60 0 17,000 149,300
10:58 4.60 0 6,400 155,700
11:10 4.60 0 1,100 156,800
11:12 4.60 0 200 157,000
11:13 4.60 0 1,700 158,700
11:18 4.60 0 2,000 160,700
11:28 4.60 0 500 161,200
13:10 4.60 0 16,100 177,300
13:12 4.60 0 25,000 202,300
13:18 4.60 0 500 202,800
13:19 4.60 0 200 203,000
13:20 4.60 0 42,900 245,900
13:22 4.60 0 100 246,000
13:25 4.60 0 200 246,200
13:26 4.60 0 1,000 247,200
13:27 4.60 0 5,400 252,600
13:28 4.60 0 700 253,300
13:29 4.60 0 500 253,800
13:32 4.60 0 1,300 255,100
13:33 4.60 0 5,000 260,100
13:34 4.60 0 10,200 270,300
13:35 4.60 0 3,500 273,800
13:37 4.60 0 500 274,300
13:39 4.60 0 500 274,800
13:48 4.60 0 4,600 279,400
13:50 4.60 0 2,000 281,400
13:51 4.60 0 300 281,700
13:52 4.60 0 100 281,800
13:53 4.60 0 100 281,900
13:56 4.60 0 10,000 291,900
13:58 4.60 0 100 292,000
13:59 4.60 0 100 292,100
14:10 4.60 0 6,200 298,300
14:13 4.60 0 1,000 299,300
14:14 4.60 0 1,000 300,300
14:16 4.70 0.10 2,500 302,800
14:20 4.60 0 200 303,000
14:27 4.60 0 6,900 309,900
14:29 4.60 0 2,200 312,100
14:45 4.60 0 9,000 321,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.30) 0% 15.89 (0.00) 0%
2018 313.76 (0.25) 0% 10.41 (0.05) 0%
2019 0 (0.38) 0% 21.96 (0.03) 0%
2020 465.34 (0.41) 0% 73.50 (0.08) 0%
2021 1,067 (0.89) 0% 225 (0.20) 0%
2022 1,949.72 (0.88) 0% 0 (0.14) 0%
2023 1,105 (0.25) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV225,332185,263236,31067,706714,611862,044816,873893,403410,721378,185245,133301,81625,56817,163
Tổng lợi nhuận trước thuế5,09235,72856,81619,231116,867141,471180,889253,91099,48636,58256,6103,017-6,33041
Lợi nhuận sau thuế 2,89027,81045,42115,23691,357109,409147,513202,88678,75929,08351,6933,017-6,33041
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,90127,80945,41915,23891,367109,395147,495202,80778,75929,15551,6933,017-6,32941
Tổng tài sản4,247,3604,409,4064,470,8884,636,2524,247,3604,684,0444,729,2143,455,6292,455,3351,389,695437,219321,328276,851277,339
Tổng nợ2,102,2862,319,2682,408,5602,567,2982,102,2862,630,3262,784,9052,467,4762,052,2471,036,140115,37851,1089,4743,048
Vốn chủ sở hữu2,145,0752,090,1382,062,3282,068,9542,145,0752,053,7181,944,309988,154403,088353,555321,840270,220267,376274,291


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |