CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam (idj)

3.80
-0.10
(-2.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.90
3.90
3.90
3.80
395,600
12.4K
0.5K
7.7x
0.3x
2% # 4%
2.1
711 Bi
173 Mi
1,273,879
8.2 - 3.6
2,102 Bi
2,145 Bi
98.0%
50.50%
108 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.80 81,900 3.90 223,300
3.70 144,800 4.00 345,500
3.60 169,700 4.10 272,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 60.30 (0.30) 28.9%
VCG 22.15 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (4.10) 9.9%
THD 31.30 (0.10) 9.5%
CTD 86.80 (0.80) 7.3%
PC1 19.55 (-1.35) 6.7%
CII 19.30 (0.30) 6.2%
SCG 67.10 (-0.50) 5.0%
HHV 12.50 (0.00) 4.6%
DPG 44.75 (0.20) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.15 (-0.05) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.95 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3.90 0 6,200 6,200
09:12 3.90 0 100 6,300
09:20 3.90 0 600 6,900
09:31 3.90 0 400 7,300
09:33 3.80 -0.10 5,900 13,200
09:35 3.80 -0.10 12,100 25,300
09:52 3.80 -0.10 100 25,400
09:56 3.80 -0.10 700 26,100
10:11 3.80 -0.10 5,200 31,300
10:12 3.80 -0.10 70,000 101,300
10:56 3.80 -0.10 20,000 121,300
11:12 3.80 -0.10 100 121,400
11:27 3.90 0 100 121,500
13:10 3.90 0 1,500 123,000
13:33 3.90 0 200 123,200
13:37 3.90 0 500 123,700
13:48 3.90 0 100 123,800
13:50 3.90 0 300 124,100
13:54 3.90 0 2,000 126,100
14:10 3.90 0 1,900 128,000
14:15 3.80 -0.10 178,300 306,300
14:16 3.80 -0.10 30,000 336,300
14:18 3.80 -0.10 50,000 386,300
14:20 3.80 -0.10 2,000 388,300
14:25 3.90 0 1,000 389,300
14:26 3.90 0 300 389,600
14:27 3.90 0 200 389,800
14:45 3.80 -0.10 5,800 395,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.30) 0% 15.89 (0.00) 0%
2018 313.76 (0.25) 0% 10.41 (0.05) 0%
2019 0 (0.38) 0% 21.96 (0.03) 0%
2020 465.34 (0.41) 0% 73.50 (0.08) 0%
2021 1,067 (0.89) 0% 225 (0.20) 0%
2022 1,949.72 (0.88) 0% 0 (0.14) 0%
2023 1,105 (0.25) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV237,873150,547565,202105,0181,058,640717,532862,044816,873893,403410,721378,185245,133301,81625,568
Tổng lợi nhuận trước thuế-134,4707,4037,26715,623-104,176120,879141,471180,889253,91099,48636,58256,6103,017-6,330
Lợi nhuận sau thuế -128,1555,8685,63012,470-104,18795,594109,409147,513202,88678,75929,08351,6933,017-6,330
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-128,1435,8605,62212,464-104,19695,605109,395147,495202,80778,75929,15551,6933,017-6,329
Tổng tài sản3,330,3053,513,8063,627,8204,161,8263,330,3054,210,4424,684,0444,729,2143,455,6292,455,3351,389,695437,219321,328276,851
Tổng nợ1,337,2271,392,5731,512,4552,052,0911,337,2272,113,1772,630,3262,784,9052,467,4762,052,2471,036,140115,37851,1089,474
Vốn chủ sở hữu1,993,0782,121,2332,115,3652,109,7351,993,0782,097,2652,053,7181,944,309988,154403,088353,555321,840270,220267,376


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |