CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam (idj)

3.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.90
3.80
3.90
3.80
233,300
12.4K
0.5K
7.7x
0.3x
2% # 4%
2.1
711 Bi
173 Mi
1,273,879
8.2 - 3.6
2,102 Bi
2,145 Bi
98.0%
50.50%
108 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.80 2,160,000 3.90 361,800
3.70 123,400 4.00 312,800
3.60 163,100 4.10 309,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 63.80 (1.30) 28.9%
VCG 23.50 (0.75) 11.3%
LGC 57.50 (3.30) 9.9%
THD 30.60 (0.00) 9.5%
CTD 80.40 (2.20) 7.3%
PC1 26.80 (-0.50) 6.7%
CII 16.65 (0.45) 6.2%
SCG 65.10 (0.20) 5.0%
HHV 12.50 (0.80) 4.6%
DPG 40.85 (-0.15) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 12.75 (0.80) 2.0%
HBC 5.40 (0.10) 1.9%
LCG 10.10 (0.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3.80 -0.10 11,100 11,100
09:12 3.80 -0.10 2,000 13,100
09:15 3.80 -0.10 200 13,300
09:16 3.80 -0.10 100 13,400
09:23 3.80 -0.10 5,000 18,400
09:29 3.90 0 100 18,500
09:37 3.80 -0.10 300 18,800
09:44 3.80 -0.10 25,000 43,800
09:45 3.90 0 100 43,900
09:51 3.80 -0.10 2,000 45,900
09:53 3.90 0 500 46,400
09:56 3.90 0 1,000 47,400
09:59 3.90 0 2,000 49,400
10:10 3.90 0 1,700 51,100
10:22 3.90 0 500 51,600
10:28 3.80 -0.10 500 52,100
10:32 3.80 -0.10 2,000 54,100
10:33 3.90 0 300 54,400
10:35 3.90 0 100 54,500
10:45 3.90 0 100 54,600
10:53 3.90 0 5,500 60,100
11:10 3.90 0 11,000 71,100
11:14 3.90 0 15,000 86,100
11:24 3.80 -0.10 1,200 87,300
13:13 3.90 0 100 87,400
13:16 3.90 0 3,000 90,400
13:17 3.90 0 100 90,500
13:20 3.90 0 1,500 92,000
13:22 3.80 -0.10 400 92,400
13:27 3.90 0 10,000 102,400
13:29 3.90 0 100 102,500
13:32 3.90 0 12,500 115,000
13:34 3.90 0 5,000 120,000
13:35 3.90 0 15,000 135,000
13:36 3.90 0 1,200 136,200
13:37 3.90 0 100 136,300
13:38 3.90 0 1,500 137,800
13:39 3.90 0 200 138,000
13:40 3.90 0 300 138,300
13:41 3.90 0 100 138,400
13:42 3.80 -0.10 100 138,500
13:43 3.90 0 5,000 143,500
13:44 3.80 -0.10 100 143,600
13:46 3.90 0 100 143,700
13:47 3.90 0 1,000 144,700
13:49 3.90 0 100 144,800
13:52 3.90 0 3,100 147,900
13:56 3.80 -0.10 30,000 177,900
13:59 3.90 0 100 178,000
14:10 3.80 -0.10 23,700 201,700
14:11 3.90 0 200 201,900
14:17 3.90 0 400 202,300
14:19 3.90 0 1,000 203,300
14:23 3.80 -0.10 1,000 204,300
14:24 3.90 0 700 205,000
14:25 3.80 -0.10 3,000 208,000
14:28 3.90 0 200 208,200
14:45 3.90 0 25,100 233,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.30) 0% 15.89 (0.00) 0%
2018 313.76 (0.25) 0% 10.41 (0.05) 0%
2019 0 (0.38) 0% 21.96 (0.03) 0%
2020 465.34 (0.41) 0% 73.50 (0.08) 0%
2021 1,067 (0.89) 0% 225 (0.20) 0%
2022 1,949.72 (0.88) 0% 0 (0.14) 0%
2023 1,105 (0.25) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV237,873150,547565,202105,0181,058,640717,532862,044816,873893,403410,721378,185245,133301,81625,568
Tổng lợi nhuận trước thuế-134,4707,4037,26715,623-104,176120,879141,471180,889253,91099,48636,58256,6103,017-6,330
Lợi nhuận sau thuế -128,1555,8685,63012,470-104,18795,594109,409147,513202,88678,75929,08351,6933,017-6,330
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-128,1435,8605,62212,464-104,19695,605109,395147,495202,80778,75929,15551,6933,017-6,329
Tổng tài sản3,330,3053,513,8063,627,8204,161,8263,330,3054,210,4424,684,0444,729,2143,455,6292,455,3351,389,695437,219321,328276,851
Tổng nợ1,337,2271,392,5731,512,4552,052,0911,337,2272,113,1772,630,3262,784,9052,467,4762,052,2471,036,140115,37851,1089,474
Vốn chủ sở hữu1,993,0782,121,2332,115,3652,109,7351,993,0782,097,2652,053,7181,944,309988,154403,088353,555321,840270,220267,376


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |