CTCP Vinafreight (vnf)

13.80
-1.50
(-9.80%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.30
15.10
15.10
13.80
81,500
19.6K
2.4K
6.5x
0.8x
8% # 12%
1.8
485 Bi
32 Mi
20,471
19 - 7.9
362 Bi
623 Bi
58.1%
63.24%
224 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 14.00 600
0 14.20 2,500
0.00 0 14.30 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,000 2,700

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 27.90 (-2.05) 31.6%
VJC 88.40 (-6.60) 24.5%
GMD 52.40 (-3.90) 11.1%
PHP 36.30 (-6.40) 6.6%
PVT 23.05 (-1.70) 4.2%
TMS 42.60 (0.00) 3.4%
SCS 64.40 (-4.80) 3.1%
HAH 49.70 (-3.70) 3.1%
VSC 16.50 (-1.20) 2.4%
PDN 123.70 (-9.30) 2.3%
STG 35.35 (-2.65) 1.8%
CDN 31.60 (-3.40) 1.6%
DVP 75.50 (-2.70) 1.5%
NCT 107.00 (-6.00) 1.4%
SGN 76.90 (-5.70) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 14.80 -0.20 5,100 5,100
09:11 14.70 -0.30 1,000 6,100
09:13 14.50 -0.50 900 7,000
09:17 14.50 -0.50 600 7,600
09:19 14.70 -0.30 100 7,700
09:20 14.70 -0.30 300 8,000
09:39 14.50 -0.50 2,000 10,000
09:44 14.30 -0.70 6,000 16,000
09:45 14.30 -0.70 600 16,600
09:46 14.20 -0.80 200 16,800
09:47 14 -1 1,500 18,300
09:49 14 -1 5,100 23,400
09:50 13.80 -1.20 500 23,900
09:51 13.80 -1.20 1,200 25,100
09:54 13.80 -1.20 500 25,600
09:55 13.80 -1.20 500 26,100
09:57 14 -1 900 27,000
09:58 14 -1 100 27,100
09:59 14 -1 900 28,000
10:10 14.30 -0.70 3,800 31,800
10:12 14.30 -0.70 400 32,200
10:13 14.40 -0.60 200 32,400
10:18 14.50 -0.50 1,000 33,400
10:23 14.50 -0.50 1,000 34,400
10:26 14.50 -0.50 2,000 36,400
10:27 14.50 -0.50 1,100 37,500
10:28 14.50 -0.50 200 37,700
10:38 14.50 -0.50 800 38,500
10:42 14.30 -0.70 2,600 41,100
10:47 14.50 -0.50 100 41,200
10:55 14.10 -0.90 1,000 42,200
10:56 14.50 -0.50 100 42,300
11:10 13.90 -1.10 4,500 46,800
13:10 13.90 -1.10 1,500 48,300
13:11 13.90 -1.10 200 48,500
13:13 13.90 -1.10 200 48,700
13:22 14 -1 200 48,900
13:24 13.90 -1.10 2,900 51,800
13:40 13.80 -1.20 20,000 71,800
13:42 13.90 -1.10 1,000 72,800
13:44 13.80 -1.20 300 73,100
13:52 13.80 -1.20 2,200 75,300
13:53 13.80 -1.20 1,800 77,100
13:58 13.80 -1.20 200 77,300
14:13 13.80 -1.20 4,200 81,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,700 (1.89) 0% 47 (0.04) 0%
2018 1,950 (1.68) 0% 57 (0.03) 0%
2019 1,741 (1.52) 0% 41 (0.02) 0%
2020 1,347 (2.47) 0% 0 (0.01) 0%
2021 2,300 (4.90) 0% 0 (0.09) 0%
2022 1,850 (2.11) 0% 0 (0.03) 0%
2023 955 (0.18) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV492,075502,411492,465309,1411,796,0921,136,3592,109,8374,904,1422,471,6661,519,3041,676,8961,886,3821,657,6311,955,406
Tổng lợi nhuận trước thuế23,14845,82224,62410,325103,91818,35539,970118,27714,88823,81839,46453,86953,79750,378
Lợi nhuận sau thuế 15,40435,43715,8647,96674,6718,78526,00289,1968,55719,79533,71044,21344,91342,658
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,81835,62212,3516,13374,9245,52920,53177,3106,91318,80132,47041,41143,25640,825
Tổng tài sản984,877988,575961,154854,773984,877860,033827,6151,370,675917,042716,298744,914736,057515,527465,982
Tổng nợ362,084381,186389,202292,745362,084281,284225,866764,751561,861359,954404,695475,775279,670258,792
Vốn chủ sở hữu622,793607,389571,952562,028622,793578,749601,749605,924355,180356,345340,219260,283235,857207,191

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720060 tỷ1635 tỷ3269 tỷ4904 tỷ6539 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720060 tỷ444 tỷ888 tỷ1332 tỷ1776 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |