CTCP Công trình Giao thông Đồng Nai (dgt)

4.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.20
4.30
4.40
4.10
90,400
12.5K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.4
308 Bi
79 Mi
125,454
5.1 - 3.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.10 70,000 4.20 12,600
4.00 25,100 4.30 41,400
3.90 18,100 4.40 96,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:13 4.40 0.20 14,400 14,400
09:15 4.30 0.10 3,500 17,900
09:19 4.20 0 100 18,000
09:29 4.20 0 600 18,600
09:48 4.20 0 1,000 19,600
09:52 4.30 0.10 400 20,000
09:53 4.30 0.10 500 20,500
10:21 4.20 0 1,000 21,500
10:22 4.20 0 2,000 23,500
10:24 4.20 0 200 23,700
10:25 4.30 0.10 100 23,800
10:41 4.20 0 20,100 43,900
10:44 4.30 0.10 100 44,000
13:10 4.20 0 18,800 62,800
13:13 4.30 0.10 100 62,900
13:18 4.20 0 1,000 63,900
13:24 4.20 0 2,000 65,900
13:31 4.20 0 3,000 68,900
13:48 4.20 0 3,900 72,800
13:49 4.30 0.10 200 73,000
13:54 4.20 0 6,600 79,600
13:55 4.20 0 400 80,000
13:59 4.20 0 100 80,100
14:10 4.20 0 2,100 82,200
14:25 4.20 0 4,900 87,100
14:29 4.20 0 100 87,200
14:39 4.10 -0.10 200 87,400
14:42 4.30 0.10 100 87,500
14:49 4.20 0 1,800 89,300
14:51 4.20 0 500 89,800
14:59 4.20 0 100 89,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV140,287155,293121,69845,557462,834269,835214,564249,966499,384690,4769,37935,90044,24397,203
Tổng lợi nhuận trước thuế1,7581,486-15,589-2,069-14,4134,79288,876-40,05518,89588,2676863949305
Lợi nhuận sau thuế 5531,200-15,643-2,069-15,9594,03988,351-41,35115,71087,9626863928250
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5531,201-7,366-2,700-8,3123,70789,950-41,35115,71087,9626863928250
Tổng tài sản1,732,5811,607,1621,569,1251,595,7381,732,5811,558,0551,606,5741,579,792849,3621,250,057276,631178,723152,727177,535
Tổng nợ689,866620,474583,637594,607689,866554,855607,413672,601577,434993,838227,784152,954118,203130,126
Vốn chủ sở hữu1,042,715986,688985,4881,001,1311,042,7151,003,200999,161907,191271,928256,21948,84725,76934,52447,409


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc