CTCP Công trình Giao thông Đồng Nai (dgt)

4.50
-0.10
(-2.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.60
4.60
4.60
4.50
178,800
12.7K
0.0K
110x
0.3x
0% # 0%
2.4
348 Bi
79 Mi
553,569
9.3 - 3.8
556 Bi
1,002 Bi
55.4%
64.34%
3 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.50 17,100 4.60 7,700
4.40 33,000 4.70 11,200
4.30 10,100 4.80 77,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 126.80 (3.80) 23.2%
ACV 51.20 (-3.60) 22.1%
MCH 158.50 (0.00) 13.6%
MVN 63.00 (-1.30) 7.6%
BSR 21.50 (0.65) 5.6%
VEA 35.80 (0.40) 5.5%
FOX 92.90 (1.30) 4.9%
VEF 112.00 (-2.70) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (-0.10) 2.3%
MSR 30.00 (0.20) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 46.60 (0.00) 1.8%
VSF 25.60 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.60 0 200 200
09:13 4.60 0 3,000 3,200
09:22 4.60 0 3,800 7,000
09:31 4.60 0 1,000 8,000
10:10 4.50 -0.10 3,500 11,500
10:38 4.60 0 100 11,600
10:39 4.60 0 800 12,400
10:40 4.50 -0.10 5,000 17,400
10:41 4.60 0 2,000 19,400
10:42 4.60 0 1,000 20,400
10:43 4.60 0 200 20,600
10:54 4.60 0 700 21,300
11:10 4.60 0 600 21,900
13:10 4.50 -0.10 12,900 34,800
13:17 4.60 0 500 35,300
13:20 4.60 0 200 35,500
13:21 4.50 -0.10 26,000 61,500
13:33 4.50 -0.10 100 61,600
13:42 4.60 0 400 62,000
13:52 4.60 0 100 62,100
13:53 4.60 0 500 62,600
13:59 4.50 -0.10 4,000 66,600
14:10 4.50 -0.10 1,000 67,600
14:14 4.50 -0.10 36,300 103,900
14:15 4.50 -0.10 300 104,200
14:17 4.50 -0.10 1,400 105,600
14:18 4.50 -0.10 200 105,800
14:21 4.50 -0.10 5,000 110,800
14:22 4.50 -0.10 4,500 115,300
14:24 4.60 0 1,000 116,300
14:28 4.60 0 6,300 122,600
14:44 4.50 -0.10 53,900 176,500
14:59 4.50 -0.10 2,300 178,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 150 (0.10) 0% 1.20 (0.00) 0%
2017 161.57 (0.04) 0% 0.85 (0) 0%
2018 183.63 (0.04) 0% 2 (0) 0%
2019 219.75 (0.01) 0% 6.62 (0.00) 0%
2020 420.97 (0.69) 0% 34.71 (0.09) 0%
2021 687.95 (0.50) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV52,02961,38367,80088,623269,835214,564249,966499,384690,4769,37935,90044,24397,203205,261
Tổng lợi nhuận trước thuế-3351,3392,3081,4934,80588,876-40,05518,89588,26768639493051,490
Lợi nhuận sau thuế -1,7801,3392,1651,4933,21888,351-41,35115,71087,96268639282501,013
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,0301,2211,8668292,88689,950-41,35115,71087,96268639282501,013
Tổng tài sản1,558,1181,609,7321,609,7121,640,2851,558,1181,606,5741,579,792849,3621,250,057276,631178,723152,727177,535386,637
Tổng nợ555,671605,574606,894638,967555,671607,413672,601577,434993,838227,784152,954118,203130,126338,932
Vốn chủ sở hữu1,002,4471,004,1581,002,8181,001,3181,002,447999,161907,191271,928256,21948,84725,76934,52447,40947,705


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |