CTCP Tổng Công ty May Đáp Cầu (dcg)

28.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.10
28.10
28.10
28.10
0
29.9K
3.0K
6.8x
0.7x
4% # 10%
1.2
137 Bi
7 Mi
49
28.6 - 11.1
274 Bi
204 Bi
134.1%
42.71%
76 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 28.10 300
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV731,875554,880735,167674,662590,862635,579659,879758,694856,128933,562
Tổng lợi nhuận trước thuế51,11217,97548,74050,64636,82746,90557,48445,26223,67441,544
Lợi nhuận sau thuế 41,95212,16339,16242,61531,48240,51847,95938,52016,72029,457
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,22812,33621,30521,97116,18822,03929,84213,61819,21631,469
Tổng tài sản478,124421,388432,083451,054478,124421,388432,083451,054417,963384,769329,413311,110310,917303,622
Tổng nợ273,901256,509248,073277,981273,901256,509248,073277,981269,394243,814199,052199,034205,415194,808
Vốn chủ sở hữu204,223164,879184,010173,074204,223164,879184,010173,074148,569140,955130,361112,077105,502108,813


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc