CTCP CMISTONE Việt Nam (cmi)

1.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.20
1.20
1.20
1.20
100
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
2.1
19 Bi
16 Mi
2,320
1.4 - 0.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.10 100 1.20 39,500
0 1.30 1,200
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 1.20 0 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV21,5005,9209,12712,08548,63236,17214,55827,18538,58427,03416,6687,35827,8884,003
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,534-5,183-4,022-6,641-20,380-20,740-10,09430,26019,888-12,138-24,954-123,926-118,600-47,282
Lợi nhuận sau thuế -4,534-5,183-4,022-6,641-20,380-20,740-10,09430,17919,888-12,138-24,954-123,926-118,600-47,282
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,534-5,183-4,022-6,641-20,380-20,740-10,09430,17919,888-12,138-24,954-123,926-118,600-47,282
Tổng tài sản173,749195,765194,682200,670173,749208,801231,898225,167179,205180,466155,290143,870257,716428,802
Tổng nợ305,148322,630316,364318,330305,148319,819322,177305,352289,569310,718273,402237,028244,023296,507
Vốn chủ sở hữu-131,399-126,865-121,682-117,660-131,399-111,019-90,279-80,185-110,364-130,252-118,112-93,15813,694132,294


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc