CTCP COMA 18 (cig)

6.57
0.07
(1.08%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.50
6.40
6.57
6.23
36,000
8.2K
2.4K
2.8x
0.8x
5% # 30%
1.2
346 Bi
51 Mi
74,975
9.4 - 5.7
2,311 Bi
416 Bi
555.0%
15.27%
5 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.50 2,000 6.57 5,300
6.30 1,500 6.60 5,000
6.20 200 6.61 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 236.50 (3.60) 32.2%
VHM 64.30 (0.30) 31.7%
VRE 25.00 (-0.30) 6.9%
BCM 41.65 (0.85) 6.9%
KDH 15.10 (0.20) 3.3%
NVL 10.60 (-0.10) 2.9%
KSF 74.70 (0.10) 2.3%
KBC 27.00 (-0.10) 2.2%
VPI 57.40 (1.60) 1.9%
PDR 12.15 (0.10) 1.7%
DXG 10.45 (-0.15) 1.6%
TCH 12.00 (0.00) 1.4%
HUT 12.50 (0.00) 1.3%
NLG 23.30 (0.15) 1.3%
SJS 54.30 (-0.10) 1.2%
DIG 10.15 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:52 6.40 -0.10 700 700
09:59 6.30 -0.20 2,000 2,700
10:22 6.30 -0.20 200 2,900
10:25 6.30 -0.20 100 3,000
10:26 6.30 -0.20 200 3,200
10:51 6.54 0.04 100 3,300
13:10 6.25 -0.25 3,000 6,300
13:17 6.25 -0.25 1,100 7,400
13:29 6.27 -0.23 500 7,900
13:49 6.30 -0.20 1,300 9,200
13:50 6.30 -0.20 200 9,400
14:10 6.28 -0.22 4,900 14,300
14:12 6.27 -0.23 2,000 16,300
14:15 6.27 -0.23 2,000 18,300
14:19 6.27 -0.23 2,000 20,300
14:23 6.25 -0.25 1,000 21,300
14:25 6.23 -0.27 1,800 23,100
14:27 6.35 -0.15 300 23,400
14:28 6.50 0 2,100 25,500
14:46 6.57 0.07 10,500 36,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV92,46562,722245,82274,320475,32995,36266,13883,22529,58425,6102,58924,39141,31646,977
Tổng lợi nhuận trước thuế86,0949,80820,9844,243121,12954,452-7,208-6,63116,552-174,8971,2096,0286491,468
Lợi nhuận sau thuế 86,0949,80820,8374,243120,98254,445-7,212-6,65716,549-174,8971252,3202341,468
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ86,0119,63520,5454,242120,43354,455-7,199-6,56616,463-174,8931462,3462341,468
Tổng tài sản2,164,6282,034,7471,692,0811,140,5732,164,628982,479699,079729,552707,503687,012897,152851,776666,625604,151
Tổng nợ1,769,0791,724,7641,391,288732,9411,769,079773,617544,940567,677536,185531,474565,828515,800460,523397,939
Vốn chủ sở hữu395,549309,983300,794407,632395,549208,862154,139161,874171,317155,537331,324335,976206,102206,212


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc