CTCP Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng (cid)

7.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.70
7.70
7.70
7.70
100
13.3K
1.4K
5.5x
0.6x
9% # 10%
1.4
8 Bi
1 Mi
655
11.6 - 6.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.10 100 8.10 100
6.90 100 8.70 200
6.80 100 8.80 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:17 7.70 0 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV4,7915,2084,6514,5404,3574,3724,1922,5324,0582,832
Tổng lợi nhuận trước thuế1,9332,5821,7781,2859681,6208641331,447-789
Lợi nhuận sau thuế 1,5122,0551,4151,0197101,6208641331,447-835
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,5122,0551,4151,0197101,6208641331,447-835
Tổng tài sản16,03215,16813,02711,64816,03215,16813,02711,64810,4929,9278,30116,98115,72915,800
Tổng nợ1,6071,6491,5631,5991,6071,6491,5631,5991,4631,6071,60111,14510,02611,337
Vốn chủ sở hữu14,42513,51911,46410,04914,42513,51911,46410,0499,0298,3196,7005,8365,7034,463


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc