CTCP Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng (cid)

27.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27.60
27.60
27.60
27.60
0
12.5K
1.9K
14.5x
2.2x
14% # 15%
6.4
30 Bi
1 Mi
1,293
60 - 9.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.50 100 27.40 600
0 27.50 1,000
0.00 0 27.60 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2015 40 (0.00) 0% 0 (-0.00) 0%
2016 30 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2017 15 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2018 5 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2020 4.40 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2021 5 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2023 5 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV5,2084,6514,5404,3574,3724,1922,5324,0582,8325,808
Tổng lợi nhuận trước thuế2,5821,7781,2859681,6208641331,447-789-5,646
Lợi nhuận sau thuế 2,0551,4151,0197101,6208641331,447-835-5,646
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,0551,4151,0197101,6208641331,447-835-5,646
Tổng tài sản15,16813,02711,64810,49215,16813,02711,64810,4929,9278,30116,98115,72915,80015,587
Tổng nợ1,6491,5631,5991,4631,6491,5631,5991,4631,6071,60111,14510,02611,33710,289
Vốn chủ sở hữu13,51911,46410,0499,02913,51911,46410,0499,0298,3196,7005,8365,7034,4635,298

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820072006200520042003-11 tỷ0 tỷ11 tỷ23 tỷ34 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720062005200420030 tỷ12 tỷ23 tỷ35 tỷ47 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |