CTCP CENCON Việt Nam (cen)

1.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.30
1.30
1.40
1.30
4,900
10.1K
0.0K
65x
0.1x
0% # 0%
1.0
28 Bi
22 Mi
15,053
2.5 - 1.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.30 5,500 1.40 17,600
1.20 13,400 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.30 0 1,600 1,600
09:30 1.40 0.10 100 1,700
10:44 1.40 0.10 200 1,900
10:52 1.40 0.10 1,500 3,400
13:32 1.40 0.10 100 3,500
13:59 1.40 0.10 200 3,700
14:30 1.40 0.10 100 3,800
14:44 1.30 0 1,100 4,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV19,88922,24118,48518,78179,39694,88389,693186,527111,44876,05866,853120,43480,361
Tổng lợi nhuận trước thuế2720749122952161431273,5373081,1614,38569430
Lợi nhuận sau thuế 211663792341710812,8292639293,51555524
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ211663792341710812,8292639213,51255524
Tổng tài sản220,496222,149229,671228,551220,496224,090221,300219,060117,38263,00342,37453,41921,21542,925
Tổng nợ1,5823,25610,9449,8601,5825,4092,6365041,53220,54024,41236,3867,54339,900
Vốn chủ sở hữu218,914218,893218,727218,690218,914218,681218,664218,556115,85042,46217,96317,03313,6713,024


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc