CTCP Nước - Môi trường Bình Dương (bwe)

42.05
-0.35
(-0.83%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
42.40
42
42.05
41.85
9,000
29.1K
5.0K
8.4x
1.4x
7% # 17%
0.6
9,127 Bi
251 Mi
144,831
47.5 - 39.9
9,219 Bi
6,407 Bi
143.9%
41%
558 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
41.85 400 42.05 2,800
41.80 500 42.10 4,200
41.60 700 42.15 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 78.30 (0.20) 52.1%
POW 12.55 (0.00) 10.7%
PGV 20.60 (-0.10) 7.9%
VSH 41.30 (0.00) 4.6%
IDC 36.00 (0.20) 4.5%
BWE 42.05 (-0.35) 4.3%
DTK 10.20 (-0.40) 3.1%
TDM 59.40 (0.00) 2.3%
GEG 12.10 (0.05) 2.0%
NT2 24.10 (-0.25) 1.9%
CHP 26.30 (0.10) 1.9%
TMP 52.10 (-0.10) 1.8%
PPC 8.77 (-0.04) 1.6%
SHP 31.40 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 42 -0.40 1,200 1,200
09:36 42 -0.40 200 1,400
09:44 42 -0.40 100 1,500
09:45 42 -0.40 200 1,700
09:50 42 -0.40 200 1,900
10:10 41.90 -0.50 1,900 3,800
11:10 41.90 -0.50 100 3,900
11:17 41.90 -0.50 400 4,300
11:22 41.90 -0.50 200 4,500
13:39 41.95 -0.45 100 4,600
14:10 42 -0.40 1,000 5,600
14:16 42 -0.40 100 5,700
14:28 41.85 -0.55 2,000 7,700
14:46 42.05 -0.35 1,300 9,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,390,372903,4181,325,151923,9274,542,8683,958,9983,525,9363,483,7473,135,2863,025,3372,545,9612,197,5161,795,8611,371,980
Tổng lợi nhuận trước thuế310,328342,224340,025190,9301,181,652736,635761,902838,168863,667596,236539,965362,393238,004276,032
Lợi nhuận sau thuế 279,333280,561305,129162,7861,026,421660,581681,982746,560755,142535,430476,245325,004206,514240,835
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ277,432264,371302,581147,566991,039638,929674,461742,842748,556535,384476,265324,913206,514240,835
Tổng tài sản15,150,29314,907,47215,300,10715,011,23115,148,25614,199,52512,121,7209,987,2929,073,8548,245,8436,207,48313,777,98311,059,6678,724,765
Tổng nợ8,859,6268,907,7979,706,7099,722,0398,858,9788,686,7977,157,9635,449,4545,148,5184,836,4854,007,7209,651,6087,708,8365,863,215
Vốn chủ sở hữu6,290,6675,999,6765,593,3975,289,1926,289,2785,512,7284,963,7574,537,8383,925,3363,409,3592,199,7624,126,3753,350,8312,861,550


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc