CTCP Beton 6 (bt6)

3.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.40
3.40
3.40
3.40
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0
112 Bi
33 Mi
0
3.4 - 3.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV32,37516,92231,01228,937109,24676,31334,82412,58746,56289,63759,588134,329520,310954,956
Tổng lợi nhuận trước thuế-52,812-1,5962,5964-51,808-76,453-69,054-48,936-82,143-261,647-82,064-322,901-139,24814,719
Lợi nhuận sau thuế -52,812-1,5962,5964-51,808-76,938-69,054-48,936-82,143-261,647-82,064-322,931-139,3498,659
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-52,812-1,5962,5964-51,808-76,938-69,054-48,936-82,143-261,647-82,064-322,931-139,3498,659
Tổng tài sản179,851183,222183,876179,442179,851171,538178,611583,386598,242662,817890,589938,1661,283,2211,649,054
Tổng nợ1,225,5401,176,0991,175,1571,173,3191,225,5401,165,4191,095,554998,821964,741947,173913,299878,811900,9351,127,419
Vốn chủ sở hữu-1,045,689-992,877-991,281-993,877-1,045,689-993,881-916,943-415,435-366,499-284,356-22,70959,355382,286521,635


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc