CTCP 715 (bmn)

8.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.60
8.60
8.60
8.60
200
10.8K
1.4K
6.4x
0.8x
6% # 13%
0.3
24 Bi
3 Mi
305
8.6 - 7.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.40 500 8.60 2,000
0 9.80 500
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:31 8.60 0 100 100
09:56 8.60 0 100 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV88,293103,78491,491120,145104,994104,66889,36489,430105,21191,373
Tổng lợi nhuận trước thuế5,0975,2226,2215,6075,2365,7066,1275,0674,8743,859
Lợi nhuận sau thuế 3,6393,7264,5264,5034,4004,5254,4724,0363,8443,006
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,6393,7264,5264,5034,4004,5254,4724,0363,8443,006
Tổng tài sản63,01758,55667,29285,38363,01758,55667,29285,38386,85283,32585,28373,12974,38870,989
Tổng nợ33,28528,80037,25855,56833,28528,80037,25855,56856,85153,06055,45943,00943,60041,018
Vốn chủ sở hữu29,73229,75630,03429,81529,73229,75630,03429,81530,00130,26629,82430,12030,78829,971


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc