CTCP 715 (bmn)

9.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.50
9.50
9.50
9.50
0
10.8K
1.4K
7.0x
0.9x
6% # 13%
0.7
26 Bi
3 Mi
106
10.1 - 7.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.00 100 9.40 100
8.60 500 9.50 100
8.50 100 10.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.30 (-2.80) 20.9%
ACV 86.30 (-1.20) 20.4%
MCH 122.50 (-3.50) 14.4%
MVN 62.40 (-9.30) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.50 (0.20) 5.3%
FOX 84.50 (-0.20) 4.5%
SSH 83.90 (-6.00) 3.6%
VEF 165.00 (-5.40) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 17.50 (-1.10) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.70 (-0.60) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 87 (0.09) 0% 3.90 (0.00) 0%
2018 80 (0.09) 0% 3.20 (0.00) 0%
2019 86 (0.10) 0% 4.13 (0.00) 0%
2020 91 (0.11) 0% 4.37 (0.00) 0%
2021 92 (0.12) 0% 3.28 (0.00) 0%
2022 92 (0) 0% 4 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV88,293103,78491,491120,145104,994104,66889,36489,430105,21191,373
Tổng lợi nhuận trước thuế5,0975,2226,2215,6075,2365,7066,1275,0674,8743,859
Lợi nhuận sau thuế 3,6393,7264,5264,5034,4004,5254,4724,0363,8443,006
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,6393,7264,5264,5034,4004,5254,4724,0363,8443,006
Tổng tài sản63,01758,55667,29285,38363,01758,55667,29285,38386,85283,32585,28373,12974,38870,989
Tổng nợ33,28528,80037,25855,56833,28528,80037,25855,56856,85153,06055,45943,00943,60041,018
Vốn chủ sở hữu29,73229,75630,03429,81529,73229,75630,03429,81530,00130,26629,82430,12030,78829,971

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016201520130 tỷ40 tỷ79 tỷ119 tỷ158 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520130 tỷ22 tỷ44 tỷ66 tỷ88 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |