CTCP May Bình Minh (bmg)

11.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.10
11.10
11.10
11.10
0
22.9K
2.9K
3.8x
0.5x
8% # 13%
0.1
59 Bi
5 Mi
40
20 - 11.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.50 100 ATO 0
11.20 100 0.00 0
6.80 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV295,941275,980295,725317,410266,978335,232436,581447,978405,757372,083
Tổng lợi nhuận trước thuế19,21216,44616,15315,3478,59616,73820,25920,15918,13513,065
Lợi nhuận sau thuế 15,33313,13312,75712,3416,77613,29816,02616,12714,50210,452
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,33313,13312,75712,3416,77613,29816,02616,12714,50210,452
Tổng tài sản190,253178,467170,520173,727190,253178,467170,520173,727169,434167,773177,835184,946166,969169,891
Tổng nợ69,14863,44359,41666,20869,14863,44359,41666,20868,28773,40287,734100,99589,59499,940
Vốn chủ sở hữu121,105115,024111,104107,519121,105115,024111,104107,519101,14794,37190,10183,95177,37569,951


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc