CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng (bhp)

8.30
0.60
(7.79%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.70
7.70
8.30
7.70
1,000
16.8K
0.2K
42.1x
0.5x
1% # 1%
1.4
73 Bi
9 Mi
383
11.6 - 5.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.70 100 8.10 300
6.60 1,200 8.30 600
0.00 0 8.40 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 7.70 0 100 100
11:10 8.30 0.60 900 1,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV217,711210,312210,492176,133206,612212,713216,808230,772247,168251,881
Tổng lợi nhuận trước thuế2,2773,5473,8362,3183,5605,5254,4224,3785,6484,834
Lợi nhuận sau thuế 1,7222,7292,5921,8112,6734,3393,4583,5134,4403,746
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,7222,7292,5921,8112,6734,3393,4583,5134,4403,746
Tổng tài sản196,237199,536193,182197,541196,237199,536193,182197,541218,743238,431257,782289,516285,351289,051
Tổng nợ41,74744,05737,72542,81341,74744,05737,72542,81363,09081,519101,685132,586127,855132,015
Vốn chủ sở hữu154,490155,478155,457154,727154,490155,478155,457154,727155,653156,912156,096156,931157,496157,036


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc