CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng (bhp)

8.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.20
8.20
8.20
8.20
0
16.8K
0.2K
42.1x
0.5x
1% # 1%
1.4
73 Bi
9 Mi
383
11.6 - 5.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 8.10 400
0 8.20 300
0.00 0 8.50 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV217,711210,312210,492176,133206,612212,713216,808230,772247,168251,881
Tổng lợi nhuận trước thuế2,2773,5473,8362,3183,5605,5254,4224,3785,6484,834
Lợi nhuận sau thuế 1,7222,7292,5921,8112,6734,3393,4583,5134,4403,746
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,7222,7292,5921,8112,6734,3393,4583,5134,4403,746
Tổng tài sản196,237199,536193,182197,541196,237199,536193,182197,541218,743238,431257,782289,516285,351289,051
Tổng nợ41,74744,05737,72542,81341,74744,05737,72542,81363,09081,519101,685132,586127,855132,015
Vốn chủ sở hữu154,490155,478155,457154,727154,490155,478155,457154,727155,653156,912156,096156,931157,496157,036


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc