CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương (bce)

6.29
-0.02
(-0.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.31
6.39
6.39
6.20
141,100
10.1K
1.6K
4.0x
0.6x
2% # 16%
0.8
265 Bi
42 Mi
82,694
9.2 - 5
2,709 Bi
422 Bi
641.8%
13.48%
29 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.21 2,300 6.28 1,000
6.20 47,500 6.29 30,700
6.19 400 6.30 22,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 236.50 (3.60) 32.2%
VHM 64.30 (0.30) 31.7%
VRE 25.00 (-0.30) 6.9%
BCM 41.65 (0.85) 6.9%
KDH 15.10 (0.20) 3.3%
NVL 10.60 (-0.10) 2.9%
KSF 74.70 (0.10) 2.3%
KBC 27.00 (-0.10) 2.2%
VPI 57.40 (1.60) 1.9%
PDR 12.15 (0.10) 1.7%
DXG 10.45 (-0.15) 1.6%
TCH 12.00 (0.00) 1.4%
HUT 12.50 (0.00) 1.3%
NLG 23.30 (0.15) 1.3%
SJS 54.30 (-0.10) 1.2%
DIG 10.15 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 6.39 0.08 500 500
09:19 6.31 0 400 900
09:25 6.32 0.01 200 1,100
09:45 6.30 -0.01 300 1,400
09:54 6.30 -0.01 2,000 3,400
10:10 6.30 -0.01 13,100 16,500
10:14 6.29 -0.02 13,800 30,300
10:15 6.29 -0.02 500 30,800
10:19 6.29 -0.02 3,700 34,500
10:24 6.26 -0.05 3,200 37,700
10:28 6.28 -0.03 100 37,800
10:30 6.28 -0.03 1,200 39,000
10:53 6.28 -0.03 3,700 42,700
10:56 6.28 -0.03 700 43,400
10:58 6.28 -0.03 2,300 45,700
11:10 6.25 -0.06 200 45,900
13:10 6.21 -0.10 9,200 55,100
13:11 6.22 -0.09 100 55,200
13:14 6.23 -0.08 2,500 57,700
13:17 6.22 -0.09 300 58,000
13:28 6.23 -0.08 100 58,100
13:29 6.23 -0.08 500 58,600
13:31 6.23 -0.08 1,100 59,700
13:37 6.28 -0.03 500 60,200
13:39 6.28 -0.03 10,000 70,200
14:10 6.23 -0.08 10,800 81,000
14:11 6.23 -0.08 1,200 82,200
14:12 6.27 -0.04 400 82,600
14:22 6.23 -0.08 800 83,400
14:23 6.23 -0.08 500 83,900
14:25 6.29 -0.02 1,700 85,600
14:26 6.20 -0.11 55,000 140,600
14:29 6.21 -0.10 200 140,800
14:30 6.29 -0.02 300 141,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV562,243189,949117,9749,380879,545298,035122,674110,553111,237422,703633,046341,837579,040862,193
Tổng lợi nhuận trước thuế121,1693,8586,531-5,099126,45978,1321,511-58,39626,01241,47544,81946,28936,84119,822
Lợi nhuận sau thuế 97,0243,0875,566-5,099100,57874,583779-58,39622,13533,06937,17637,01729,19315,443
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ97,0243,0875,566-5,099100,57874,583779-58,39622,13533,06937,17637,01729,19315,443
Tổng tài sản2,545,3551,425,588644,735633,4612,545,355713,165687,637648,337808,729937,900856,0991,292,2681,157,5661,264,063
Tổng nợ2,068,6171,037,925260,159252,7552,068,617327,360354,234315,713415,920580,331489,211926,218801,057908,010
Vốn chủ sở hữu476,738387,663384,576380,706476,738385,805333,403332,624392,809357,569366,888366,050356,509356,054


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc