CTCP 397 (bcb)

3
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3
3
3
3
0
13.7K
3.5K
0.6x
0.2x
7% # 26%
0.1
13 Bi
6 Mi
1
2.2 - 1.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.40 5,200 ATO 0
3.10 100 0.00 0
3.00 500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV1,070,5731,509,1621,263,0021,146,420707,333701,303580,132
Tổng lợi nhuận trước thuế26,30127,01424,92429,02325,11518,83718,471
Lợi nhuận sau thuế 20,02720,80019,53722,60421,13411,45314,682
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,02720,80019,53722,60421,13411,45314,682
Tổng tài sản284,939371,357433,836410,198284,939371,357433,836410,198337,053349,340369,545
Tổng nợ206,739291,443353,335332,948206,739291,443353,335332,948263,387286,500318,159
Vốn chủ sở hữu78,20079,91580,50077,24978,20079,91580,50077,24973,66662,84051,387


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc