CTCP Thuốc Thú y Trung ương VETVACO (vxp)

30.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.60
30.60
30.60
30.60
0
10.8K
0K
0x
2.8x
0% # 0%
0
110 Bi
4 Mi
0
30.6 - 30.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 79.80 (-0.70) 23.2%
ACV 39.70 (0.00) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 58.90 (-1.20) 7.6%
BSR 31.55 (1.35) 5.6%
VEA 36.90 (-0.20) 5.5%
FOX 61.30 (0.40) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.25 (-0.05) 2.3%
MSR 51.90 (4.80) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (-0.10) 1.8%
VSF 25.40 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV93,91384,323145,016206,698223,655184,272
Tổng lợi nhuận trước thuế-14,777-20,11490810,07111,0978,233
Lợi nhuận sau thuế -14,777-20,1142888,0568,6266,574
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-14,777-20,1142888,0568,6266,574
Tổng tài sản102,201114,017118,144137,830102,201114,017118,144137,830125,792131,781153,830133,421109,195
Tổng nợ78,18275,22158,98973,32278,18275,22158,98973,32262,97672,87297,51985,69964,904
Vốn chủ sở hữu24,01938,79659,15464,50824,01938,79659,15464,50862,81658,90956,31147,72244,291


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc