CTCP Khoáng sản Viglacera (vim)

10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
10
10
10
0
18.6K
0.8K
15.6x
0.7x
2% # 4%
1.4
16 Bi
1 Mi
216
28.4 - 13.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.00 100 11.00 900
8.60 100 11.50 3,200
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV68,80565,89376,77083,982102,34989,293110,149
Tổng lợi nhuận trước thuế1,7711,5713,8365,0156,7315,2469,968
Lợi nhuận sau thuế 1,2969942,9793,6335,4874,1377,884
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,2969942,9793,6335,4874,1377,884
Tổng tài sản51,74645,66248,91841,67851,74645,66248,91841,67839,96738,26044,32250,53543,38042,414
Tổng nợ28,18022,39724,68116,88828,18022,39724,68116,88815,76016,64521,32528,65927,76624,879
Vốn chủ sở hữu23,56623,26424,23724,79023,56623,26424,23724,79024,20621,61522,99821,87615,61317,535


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc