CTCP Khoáng sản Viglacera (vim)

9.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.10
9.10
9.10
9.10
0
18.9K
1.0K
9.9x
0.5x
3% # 6%
1.1
13 Bi
1 Mi
358
11.5 - 8.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.00 200 10.20 500
7.90 200 10.30 400
7.80 200 10.40 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV68,80565,89376,77083,982102,34989,293110,149
Tổng lợi nhuận trước thuế1,7711,5713,8365,0156,7315,2469,968
Lợi nhuận sau thuế 1,2969942,9793,6335,4874,1377,884
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,2969942,9793,6335,4874,1377,884
Tổng tài sản51,74645,66248,91841,67851,74645,66248,91841,67839,96738,26044,32250,53543,38042,414
Tổng nợ28,18022,39724,68116,88828,18022,39724,68116,88815,76016,64521,32528,65927,76624,879
Vốn chủ sở hữu23,56623,26424,23724,79023,56623,26424,23724,79024,20621,61522,99821,87615,61317,535


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc