CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú (mpc)

13.20
0.10
(0.76%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.10
13.30
13.50
13
71,900
14.2K
1.9K
7.1x
0.9x
6% # 13%
0.9
5,398 Bi
400 Mi
57,216
19.4 - 13.6
7,257 Bi
5,690 Bi
127.6%
43.95%
499 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.00 1,500 13.20 5,400
12.90 5,500 13.30 11,900
12.80 1,900 13.40 10,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
600 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
#MIDDLE CAPITAL - ^MIDCAP     (18 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SHB 10.45 (0.05) 22.9%
REE 44.85 (-0.10) 14.8%
GMD 49.70 (-1.00) 9.9%
HCM 23.60 (0.45) 8.7%
PVI 60.90 (0.30) 5.9%
PVS 29.80 (0.00) 5.7%
VSH 40.60 (-0.30) 5.6%
DIG 9.50 (0.01) 4.2%
HSG 10.70 (0.40) 4.0%
PVT 20.80 (0.20) 3.5%
CII 12.95 (0.00) 3.2%
PHR 29.05 (0.20) 2.7%
MPC 13.20 (0.10) 1.9%
PPC 8.72 (0.00) 1.9%
AGR 11.15 (0.05) 1.4%
QCG 10.20 (0.15) 1.3%
PGD 20.50 (0.00) 1.2%
SCR 3.71 (-0.11) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:32 13.50 0 500 500
09:49 13.10 -0.40 700 1,200
09:56 13.10 -0.40 500 1,700
09:59 13.10 -0.40 500 2,200
10:10 13 -0.50 8,200 10,400
10:21 13 -0.50 11,800 22,200
10:31 13.10 -0.40 1,000 23,200
10:40 13.20 -0.30 1,200 24,400
10:41 13.20 -0.30 100 24,500
10:43 13.20 -0.30 200 24,700
10:54 13.30 -0.20 100 24,800
11:24 13.30 -0.20 300 25,100
13:10 13.20 -0.30 100 25,200
13:32 13.20 -0.30 2,000 27,200
13:44 13.10 -0.40 1,500 28,700
13:46 13.20 -0.30 1,500 30,200
14:11 13.10 -0.40 100 30,300
14:15 13 -0.50 41,000 71,300
14:17 13.20 -0.30 100 71,400
14:27 13.20 -0.30 500 71,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,598,1843,789,3153,629,2532,856,37814,873,13014,763,86110,912,15816,483,29313,608,25714,377,08017,074,07917,023,02215,767,10212,064,286
Tổng lợi nhuận trước thuế190,393250,422160,77241,345642,931-130,454-95,519940,342775,365762,423498,444902,020792,200100,880
Lợi nhuận sau thuế 132,350228,173159,14717,684537,354-190,620-105,071832,183656,592673,787444,513810,375714,16381,891
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ131,777223,147155,65717,684528,265-197,005-98,217822,597641,800668,413440,855702,857639,02072,084
Tổng tài sản11,014,82010,350,4039,381,1758,580,88511,014,8209,536,76810,208,50410,637,8429,559,1728,935,5718,064,4849,092,5159,510,2878,189,815
Tổng nợ5,641,1885,003,4014,238,6013,655,9775,641,1884,623,9214,751,3074,852,6594,067,0453,613,4863,042,4775,367,9046,518,6625,896,844
Vốn chủ sở hữu5,373,6325,347,0025,142,5754,924,9085,373,6324,912,8475,457,1975,785,1825,492,1275,322,0855,022,0073,724,6112,991,6252,292,971


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc