CTCP Dệt may Hoàng Thị Loan (hlt)

11.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.90
11.90
11.90
11.90
0
1.1K
0K
0x
9.3x
0% # 0%
0
62 Bi
6 Mi
0
10.6 - 10.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV808,340780,824704,033797,004510,618922,133937,734875,480868,056
Tổng lợi nhuận trước thuế-47,811-49,8542,92155,228-18,200-30,58710,0179,33912,344
Lợi nhuận sau thuế -47,811-49,8542,32153,344-18,228-30,5877,7827,4669,796
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-47,811-49,8542,32153,344-18,228-30,5877,7827,4669,796
Tổng tài sản288,509447,609436,200345,493288,509447,609436,200345,493289,559367,695491,214331,530
Tổng nợ281,845393,134331,934243,074281,845393,134331,934243,074273,431333,339421,634265,123
Vốn chủ sở hữu6,66354,474104,266102,4196,66354,474104,266102,41916,12934,35669,58066,407


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc