CTCP Logistics Cảng Đà Nẵng (dnl)

39
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
39
39
39
39
0
14.2K
1.6K
21.3x
2.4x
8% # 11%
1.2
147 Bi
4 Mi
37
38.4 - 13.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 33.20 400
0 35.70 200
0.00 0 39.00 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.70 (0.50) 23.2%
ACV 39.60 (0.80) 22.1%
MCH 132.50 (-1.00) 13.6%
MVN 60.20 (1.40) 7.6%
BSR 26.30 (0.00) 5.6%
VEA 38.00 (0.00) 5.5%
FOX 54.80 (1.00) 4.9%
VEF 77.80 (0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (0.05) 2.3%
MSR 60.00 (0.20) 2.1%
DNH 55.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.30 (0.00) 1.8%
VSF 28.30 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV232,147217,409189,851217,879130,776102,86066,89644,34033,60025,215
Tổng lợi nhuận trước thuế9,0049,5227,15611,72311,11612,7829,2247,8056,1455,347
Lợi nhuận sau thuế 6,8827,3415,5779,2959,52010,1667,3236,1884,8634,114
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,8827,3415,5779,2959,52010,1667,3236,1884,8634,114
Tổng tài sản89,14778,73779,46283,50189,14778,73779,46283,50180,41273,63171,27968,42844,88444,574
Tổng nợ28,03819,09921,42723,64728,03819,09921,42723,64722,62717,69318,74218,0412,9853,595
Vốn chủ sở hữu61,10959,63858,03559,85361,10959,63858,03559,85357,78555,93752,53750,38741,89940,978


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc