CTCP Công nghệ Cao Traphaco (cnc)

30.40
0.10
(0.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.30
29.20
30.90
29.10
800
16.8K
3.2K
9.1x
1.7x
9% # 19%
1.2
330 Bi
11 Mi
858
33.9 - 27.9
199 Bi
191 Bi
104.3%
48.96%
24 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.60 100 30.40 300
28.50 500 30.50 100
28.20 100 30.60 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:38 29.20 -0.80 200 200
09:56 30.30 0.30 100 300
09:58 30.90 0.90 200 500
13:15 29.10 -0.90 100 600
13:24 30.40 0.40 200 800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV501,966515,933583,420545,256495,023354,274
Tổng lợi nhuận trước thuế45,85850,23057,23749,20040,19633,028
Lợi nhuận sau thuế 36,00139,45945,00943,07434,98730,472
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ36,00139,45945,00943,07434,98730,472
Tổng tài sản389,453366,243353,093278,604389,453366,243353,093278,604278,722280,065178,564193,180189,427179,699
Tổng nợ198,793185,255179,207116,766198,793185,255179,207116,766127,320138,12335,92447,02945,44647,693
Vốn chủ sở hữu190,660180,988173,886161,838190,660180,988173,886161,838151,402141,942142,640146,151143,981132,006


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc