CTCP Đầu tư CFM (cfm)

7.10
0.90
(14.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.20
7.10
7.10
7.10
100
10.1K
0.3K
33.2x
1.0x
3% # 3%
2.0
21 Bi
2 Mi
770
10.8 - 6.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.40 100 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:29 7.10 0.90 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV1,3632,9662,7163,9992,2841,808
Tổng lợi nhuận trước thuế7011,626-844137-321-472
Lợi nhuận sau thuế 6241,626-844137-321-472
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6241,626-844137-321-472
Tổng tài sản20,45920,33219,35820,65920,45920,33219,35820,65920,24220,624
Tổng nợ2273239751,4322273239751,4321,1531,213
Vốn chủ sở hữu20,23220,00818,38219,22720,23220,00818,38219,22719,08919,411


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc