CTCP Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản Cadovimex (cad)

0.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.40
0
0
0
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.9
4 Bi
9 Mi
5,869
1 - 0.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7,6416,4664,5203,75022,37714,94020,74523,31422,82122,28429,75317,35222,317115,685
Tổng lợi nhuận trước thuế2,677-81-3,446-1,954-2,804-77,603-144,358-87,491-69,531-81,519-92,869-4,519-11,291-33,919
Lợi nhuận sau thuế 2,677-81-3,446-1,954-2,804-77,603-144,358-87,491-69,531-81,519-92,869-4,519-11,291-33,919
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,677-81-3,446-1,954-2,804-77,603-144,358-87,491-69,531-81,519-92,869-4,519-11,291-33,919
Tổng tài sản11,5719,8679,20911,50411,57111,44413,76116,36220,75326,73722,871815,860762,162686,363
Tổng nợ1,521,4031,522,1931,521,2721,518,1591,521,4031,515,8601,439,7571,297,1781,181,1721,116,8891,030,938917,536859,631772,124
Vốn chủ sở hữu-1,509,832-1,512,326-1,512,062-1,506,655-1,509,832-1,504,417-1,425,995-1,280,817-1,160,419-1,090,152-1,008,067-101,676-97,470-85,761


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc