CTCP Xà phòng Hà Nội (xph)

13
-0.50
(-3.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.50
12.40
13
12.30
8,200
19.8K
8.5K
1.6x
0.7x
42% # 43%
1.8
179 Bi
13 Mi
4,197
16.9 - 12.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.50 100 13.00 400
12.30 300 13.10 1,100
12.20 100 13.30 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 12.30 -1.20 1,000 1,000
13:15 12.30 -1.20 400 1,400
14:19 12.30 -1.20 6,400 7,800
14:20 12.30 -1.20 300 8,100
14:38 13 -0.50 100 8,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV15,01426,25750,4447,43699,15138,13739,17247,32052,82648,95873,4859,94513,64948,600
Tổng lợi nhuận trước thuế-702-1,0313,837-2,06237-7,167-18,521-6,886-15,26242-5,856-10,190-6261
Lợi nhuận sau thuế -702-1,0313,837-2,06237-7,167-18,521-6,886-15,26242-5,856-10,190-6213
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-702-1,0313,837-2,06237-7,167-18,521-6,886-15,26242-5,856-10,190-6213
Tổng tài sản151,112149,587149,472149,194151,112147,969155,857173,414181,104198,743199,634202,419211,741213,757
Tổng nợ6,5304,3023,1566,7156,5353,4284,1493,1862,8475,2356,1673,0962,2274,182
Vốn chủ sở hữu144,583145,285146,315142,479144,577144,540151,708170,229178,256193,509193,467199,323209,513209,575


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc