CTCP Xuân Mai - Đạo Tú (xmd)

5.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.90
5.90
5.90
5.90
0
10.6K
0.8K
7.4x
0.6x
4% # 8%
1.2
24 Bi
4 Mi
978
8.8 - 4.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 6.70 500
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV138,465101,803134,23496,56362,423180,416177,672192,259160,866152,609
Tổng lợi nhuận trước thuế3,332-2,2563,048-5,950-4,9985,2743,6565,5663,7964,437
Lợi nhuận sau thuế 3,217-2,2563,048-5,950-4,9984,2182,9023,5103,3164,306
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,217-2,2563,048-5,950-4,9984,2182,9023,5103,3164,306
Tổng tài sản79,97183,565115,98393,38079,97183,565115,98393,38089,031118,030130,926154,520129,852180,390
Tổng nợ37,48544,29674,45754,90237,48544,29674,45754,90244,60364,57578,786101,83177,157130,788
Vốn chủ sở hữu42,48639,26941,52638,47842,48639,26941,52638,47844,42853,45652,14052,68952,69549,602


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc